Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 25/04/1979
Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 25/04/1979 lúc 17:10, giới tính: Nam.
1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự
| Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
|---|---|---|---|
| Kỷ Mùi | Kỷ Tị | Nhâm Tuất | Mậu Thân Dậu (17h-19h) |
Âm lịch: Ngày 29 tháng 3 năm 1979
Tiết khí: Cốc vũ (Ngày 5/15)
2. Phân tích vận trình
2. Đại vận & Lưu niên
2a. Đại vận hiện tại
Không xác định được Đại vận hiện tại.
2b. Lưu niên 2026
| Lưu niên | Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Can: Hỏa | Chi: Hỏa |
| Thập thần Can | Thiên tài |
| Trường sinh | Thai (lực: 0.3) |
Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):
- Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Chính tài
- Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Chính quan
Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:
- Năm: Chi hợp (Ngọ-Mùi), hóa Hỏa
- Ngày: Can xung (Bính-Nhâm)
- Ngày: Bị can khắc (Nhâm khắc Bính)
Phân kỳ năm:
- 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Thiên tài chi phối
- 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối
3. Phân tích chi tiết
3a. Phân tích tổng hợp năm 2026
Nhật chủ: Nhâm (Thủy – Dương Thủy, hướng Bắc)
Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 130/518.8 (25.1%) — Lệch trung hòa: +21 điểm
| Dụng thần | Mộc, Hỏa, Thổ |
| Kỵ thần | Thủy, Kim |
| Hỷ thần | Hỏa |
| Cách cục | Thân vượng |
Thân vượng, cần hành Mộc (tiết khí), Hỏa (tài tinh), Thổ (quan sát) để cân bằng.
Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):
| Hành | Mệnh cục | + Đại vận | + Lưu niên | Tổng mới |
|---|---|---|---|---|
| Mộc ✓ | 10 | – | – | 10 |
| Hỏa ✓ | 100 | – | +106 | 206 |
| Thổ ✓ | 278.8 | – | +30 | 308.8 |
| Kim ✗ | 100 | – | – | 100 |
| Thủy ✗ | 30 | – | – | 30 |
| Tổng | 518.8 | 654.8 | ||
Tác động năm: Dụng thần +136 điểm | Kỵ thần +0 điểm | Chênh lệch: +136 điểm
Kết luận năm 2026: Đại cát
Năm 2026 Dụng thần được hỗ trợ rất mạnh (+136 điểm), vận trình rất thuận lợi.
Dự báo sự kiện:
- Tài chính: Tài lộc hanh thông, cơ hội tăng thu nhập, đầu tư có lợi nhuận.
- Gia đình: Có biến động liên quan cha (nam) hoặc vợ/chồng. Cung tài bị động.
Cảnh báo đặc biệt:
- Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).
- Tam hội cục hóa Hỏa – lực lượng rất mạnh. → Hỏa là Dụng thần — ĐẠI CÁT: lực lượng Tam hội cực mạnh hỗ trợ Nhật chủ. Tháng đắc lực nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương). Tháng tốt: tháng 4 (âm lịch, ~tháng 5 dương), tháng 6 (âm lịch, ~tháng 7 dương).
Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 130/654.8, 19.9%)
Thần sát trong mệnh cục
Cát thần (Sao tốt):
- Thiên Ất Quý Nhân (trụ Tháng): Cát thần hàng đầu tại trụ Tháng. Gặp dữ hóa lành, quý nhân phù trợ, thông minh.
- Thái Cực Quý Nhân (trụ Tháng): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
- Thái Cực Quý Nhân (trụ Giờ): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
Hung sát (Sao xấu):
- Cô Thần (trụ Giờ): Nam mệnh gặp Cô Thần: duyên phận mỏng, khó kết hôn hoặc vợ chồng xa cách.
Triệt cước trong mệnh cục:
- trụ Ngày (Nhâm Tuất): Nhâm bị Tuất triệt cước (giảm 40%), có phần cứu ứng từ tàng can
3b. Tình duyên – Hôn nhân (95/100 – Tốt)
| Phối ngẫu tinh | Tài tinh (Hỏa) — Vượng (100 điểm) — Hỷ thần |
| Cung Phu thê | Nhật chi: Tuất |
| Đào hoa | Mão |
Tài tinh vượng, thuận lợi cho tình duyên. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.
- Lưu niên Can (Bính) là Thiên tài → Năm xuất hiện Phối ngẫu tinh, duyên số rõ ràng.
3c. Tài lộc (100/100 – Tốt)
| Tài tinh | Hỏa (100 điểm trong mệnh) |
| Thực/Thương (sinh Tài) | Mộc (10 điểm) |
| Thân – Tài | Thân vượng Tài vượng |
Thân vượng gặp Tài vượng, đại phú quý. Có khả năng làm chủ tài sản lớn.
Thực/Thương (Mộc) nhược (10 điểm), nguồn sinh Tài yếu.
- Lưu niên Can (Bính) là Thiên tài → Năm có biến động tài chính, cơ hội tài lộc.
- Thân đủ mạnh để làm chủ Tài, thuận lợi.
- Mệnh có Tuất là kho chứa Hỏa (Tài tinh). Có kho tài lộc.
3d. Sức khỏe (25/100 – Cần đặc biệt lưu ý)
| Hành | Tạng phủ | Trạng thái | Điểm |
|---|---|---|---|
| Mộc | Gan/Mật | Quá nhược | 10 |
| Mộc quá nhược (10 điểm), Gan/Mật suy yếu. Chú ý: mắt mờ, đau đầu, cáu gắt, co giật cơ. | |||
| Hỏa | Tim/Ruột non | Hơi vượng | 206 |
| Hỏa hơi vượng (206 điểm), cần lưu ý Tim/Ruột non. | |||
| Thổ | Tỳ/Vị (Dạ dày) | Quá vượng | 308.8 |
| Thổ quá vượng (308.8 điểm), Tỳ/Vị (Dạ dày) dễ bị bệnh do hỏa vượng (nhiệt). Chú ý: tiêu hóa kém, đau bao tử, thiếu máu, phù nề. | |||
| Thủy | Thận/Bàng quang | Quá nhược | 30 |
| Thủy quá nhược (30 điểm), Thận/Bàng quang suy yếu. Chú ý: đau lưng, tiểu tiện, xương khớp, sinh dục. | |||
| Thủy | Thận/Bàng quang | Bị khắc chế | 30 |
| Thủy bị Thổ khắc chế mạnh, Thận/Bàng quang nguy cơ suy yếu. | |||
3e. Sự nghiệp (85/100 – Tốt)
| Quan tinh (công danh) | Thổ (278.8 điểm) |
| Ấn tinh (học vấn) | Kim (100 điểm) |
| Thực/Thương (sáng tạo) | Mộc (10 điểm) |
Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.
Thực/Thương nhược: Nên đi theo con đường làm công, ổn định hơn khởi nghiệp.
Tiềm năng thăng tiến: 75/100 — Rất cao
Dựa trên mô hình thống kê 287 Đại biểu Quốc hội khóa XVI — phân tích Thân vượng/nhược, Quan Ấn tương sinh, Đại vận và Lưu niên.
| Chỉ số | Nhận định | Điểm |
|---|---|---|
| ✓ Thân vượng | Bản mệnh đủ mạnh để gánh vác quyền lực và áp lực (75,6% người giữ vị trí cao có thân vượng) | +25 |
| ✓ Có Quan tinh trong bát tự | Chính quan hoặc Thất sát hiện diện — dấu hiệu có duyên với chức vụ, quyền lực (76,7% người thành đạt có Quan tinh) | +20 |
| ✓ Có Ấn tinh trong bát tự | Chính ấn hoặc Thiên ấn hiện diện — thuận lợi cho học vấn, uy tín, được tổ chức nâng đỡ (72,8% đại biểu có Ấn tinh) | +15 |
| ✓ Quan Ấn tương sinh | Có đồng thời cả Quan và Ấn trong bát tự — kết cấu "Quan sinh Ấn, Ấn sinh Thân" rất thuận lợi cho công danh (54% đại biểu Quốc hội có tổ hợp này) | +15 |
3f. Khuyến nghị cải vận
Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:
Hành Mộc
- Hướng: Đông
- Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
- Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
- Số may mắn: 3, 8
Hành Hỏa
- Hướng: Nam
- Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
- Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
- Số may mắn: 2, 7
Hành Thổ
- Hướng: Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc)
- Màu sắc: Vàng, nâu, cam
- Thực phẩm: Ngũ cốc, khoai, đậu
- Số may mắn: 5, 10, 0
Cần tránh (Kỵ thần):
- Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.
- Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
Ghi chú:
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Muốn có lá số chi tiết hơn về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… xem tại: tutru.truyennghe.com
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.