Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 07/09/1971
Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 07/09/1971 lúc 10:00, giới tính: Nam.
1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự
| Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
|---|---|---|---|
| Tân Hợi | Đinh Dậu | Ất Mùi | Kỷ Mão Tỵ (9h-11h) |
Âm lịch: Ngày 18 tháng 7 năm 1971
Tiết khí: Xử thử (Ngày 15/15)
2. Phân tích vận trình
2. Đại vận & Lưu niên
2a. Đại vận hiện tại
| Đại vận | Nhâm Thìn (Thủy Thổ) |
| Khoảng tuổi | 55 – 64 (hiện tại: 55 tuổi) |
| Thập thần Can | Chính ấn |
| Trường sinh | Quan đới (lực: 1) |
Tàng can Đại vận Chi (Thìn):
- Mậu (Thổ, Bản khí 60%) → Chính tài
- Ất (Mộc, Trung khí 30%) → Tỷ kiên
- Quý (Thủy, Dư khí 10%) → Thiên ấn
Tương tác Đại vận với Mệnh cục:
- Tháng: Can hợp (Nhâm-Đinh), hóa Mộc
- Tháng: Can khắc (Nhâm khắc Đinh)
- Tháng: Chi hợp (Thìn-Dậu), hóa Kim
- Giờ: Bị can khắc (Kỷ khắc Nhâm)
- Giờ: Chi hại (Thìn-Mão)
Đánh giá Đại vận: Tiền xấu hậu tốt
Can Đại vận (Nhâm) là Kỵ thần (5 năm đầu khó khăn), Chi (Thìn) là Dụng thần (5 năm sau cải thiện). May mắn, Can Kỵ thần bị Chi triệt cước — tai họa được giảm bớt.
Can Đại vận: Kỵ thần | Chi Đại vận: Dụng thần
Triệt cước: Nhâm bị Thìn triệt cước (giảm 40%), có phần cứu ứng từ tàng can
Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):
- Nhâm gặp Tân: Hưởng điền sản, giàu sang (trụ Năm)
- Nhâm gặp Kỷ: Quan lộ hanh thông (trụ Giờ)
Sức khỏe theo Đại vận:
- Đại vận hành Thủy khắc Hỏa (đã nhược 54.2 điểm): Đề phòng bệnh Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn.
Các vấn đề sức khỏe chủ yếu do Đại vận gây ra — qua vận này sẽ thuyên giảm hoặc khỏi.
Tam hợp/Tam hội trong Đại vận:
Tam hợp cục hóa Mộc. → Mộc là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi suốt 10 năm
2b. Lưu niên 2026
| Lưu niên | Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Can: Hỏa | Chi: Hỏa |
| Thập thần Can | Thương quan |
| Trường sinh | Trường sinh (lực: 1.2) |
Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):
- Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thực thần
- Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên tài
Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:
- Năm: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
- Năm: Can khắc (Bính khắc Tân)
- Ngày: Chi hợp (Ngọ-Mùi), hóa Hỏa
- Giờ: Chi phá (Ngọ-Mão)
Tương tác Lưu niên với Đại vận:
- Thiên can Lưu niên (Bính) xung Đại vận (Nhâm)
Phân kỳ năm:
- 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Thương quan chi phối
- 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối
3. Phân tích chi tiết
3a. Phân tích tổng hợp năm 2026
Nhật chủ: Ất (Mộc – Âm Mộc, hướng Đông)
Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 155/339.6 (45.6%) — Lệch trung hòa: +46 điểm
| Dụng thần | Hỏa, Thổ, Kim |
| Kỵ thần | Mộc, Thủy |
| Hỷ thần | Thổ |
| Cách cục | Thân vượng |
Thân vượng, cần hành Hỏa (tiết khí), Thổ (tài tinh), Kim (quan sát) để cân bằng.
Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):
| Hành | Mệnh cục | + Đại vận | + Lưu niên | Tổng mới |
|---|---|---|---|---|
| Mộc ✗ | 85 | +24 | – | 109 |
| Hỏa ✓ | 54.2 | – | +70 | 124.2 |
| Thổ ✓ | 51.2 | +48 | +30 | 129.2 |
| Kim ✓ | 79.2 | – | – | 79.2 |
| Thủy ✗ | 70 | +36.8 | +36 | 142.8 |
| Tổng | 339.6 | 584.4 | ||
Tác động năm: Dụng thần +148 điểm | Kỵ thần +96.8 điểm | Chênh lệch: +51.2 điểm
Kết luận năm 2026: Cát (Tốt)
Năm 2026 hỗ trợ Dụng thần mạnh, vận trình thuận lợi.
Dự báo sự kiện:
- Sáng tạo: Năng lực sáng tạo bùng nổ, thuận lợi kinh doanh mới, khởi nghiệp.
- Con cái: Có tin tức liên quan con cái. Nên quan tâm chăm sóc con.
- Lưu ý: Thương quan năm: dễ xung đột với quyền lực, cẩn thận quan hệ xã hội.
- Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.
Cảnh báo đặc biệt:
- Tam hợp cục hóa Mộc thành cục khi Lưu niên vào. → Mộc là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi, cần đề phòng biến cố. Cẩn thận nhất: tháng 2 (âm lịch, ~tháng 3 dương) (hành Mộc cực vượng, nguy cơ hao tài, sức khỏe giảm, xung đột). Cũng cần cảnh giác: tháng 10 (âm lịch, ~tháng 11 dương), tháng 6 (âm lịch, ~tháng 7 dương).
Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 251.8/584.4, 43.1%)
Hợp hóa Lưu niên:
- Lưu niên Bính hợp Tân (trụ Năm) thành hóa Thủy (đủ 3/5 điều kiện: Đắc nguyệt lệnh, Bản thể suy nhược, Không tranh/đố hợp). Chuyển điểm sang hành Thủy.
Thần sát trong mệnh cục
Cát thần (Sao tốt):
- Lộc Thần (trụ Giờ): Hưởng bổng lộc, tài lộc dồi dào, sự nghiệp phát triển.
Hung sát (Sao xấu):
- Tai Sát (Bạch Hổ) (trụ Tháng): Huyết quang, tai nạn bất ngờ, lao lý hoặc bệnh nghiêm trọng.
Thần sát lưu niên 2026:
- Văn Xương lưu niên (Ngọ): Thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ.
Triệt cước trong mệnh cục:
- trụ Giờ (Kỷ Mão): Kỷ bị Mão triệt cước (giảm 50%), sức mạnh suy giảm trầm trọng
3b. Tình duyên – Hôn nhân (80/100 – Tốt)
| Phối ngẫu tinh | Tài tinh (Thổ) — Trung bình (51.2 điểm) — Hỷ thần |
| Cung Phu thê | Nhật chi: Mùi |
| Đào hoa | Tý |
Tài tinh ở mức trung bình, tình duyên ổn định. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.
- Lưu niên Chi (Ngọ) hợp Nhật chi (Mùi) → Năm thuận lợi cho hôn nhân, gắn kết tình cảm.
3c. Tài lộc (65/100 – Trung bình)
| Tài tinh | Thổ (51.2 điểm trong mệnh) |
| Thực/Thương (sinh Tài) | Hỏa (54.2 điểm) |
| Thân – Tài | Cân bằng |
Thân Tài tương đối cân bằng, tài lộc ổn định theo vận trình.
Thực/Thương (Hỏa) nhược (54.2 điểm), nguồn sinh Tài yếu.
- Lưu niên Can (Bính) là Thương quan → Tiết khí sinh Tài, có nguồn thu mới.
3d. Sức khỏe (85/100 – Tốt)
Ngũ hành tương đối cân bằng, không phát hiện bất thường nghiêm trọng.
- Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.
3e. Sự nghiệp (60/100 – Trung bình)
| Quan tinh (công danh) | Kim (79.2 điểm) |
| Ấn tinh (học vấn) | Thủy (70 điểm) |
| Thực/Thương (sáng tạo) | Hỏa (54.2 điểm) |
Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.
Thực/Thương trung bình: Có năng lực nhưng cần môi trường phù hợp để phát huy.
- Năm Thương quan: Dễ xung đột cấp trên, mất việc nếu bốc đồng. Nhưng tốt cho sáng tạo tự do.
- ⚠ Thương quan kiến Quan: Xung khắc quyền lực, cẩn thận mất chức, bị kỷ luật hoặc kiện tụng. Nếu đang làm công chức/nhà nước, nguy cơ rất cao.
- Đại vận Ấn tinh: Giai đoạn học hành, tích lũy tri thức.
- Văn Xương lưu niên (Ngọ): Năm thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ, nâng cao trình độ.
Tiềm năng thăng tiến: 77/100 — Rất cao
Dựa trên mô hình thống kê 287 Đại biểu Quốc hội khóa XVI — phân tích Thân vượng/nhược, Quan Ấn tương sinh, Đại vận và Lưu niên.
| Chỉ số | Nhận định | Điểm |
|---|---|---|
| ✓ Thân vượng | Bản mệnh đủ mạnh để gánh vác quyền lực và áp lực (75,6% người giữ vị trí cao có thân vượng) | +25 |
| ✓ Có Quan tinh trong bát tự | Chính quan hoặc Thất sát hiện diện — dấu hiệu có duyên với chức vụ, quyền lực (76,7% người thành đạt có Quan tinh) | +20 |
| ✓ Có Ấn tinh trong bát tự | Chính ấn hoặc Thiên ấn hiện diện — thuận lợi cho học vấn, uy tín, được tổ chức nâng đỡ (72,8% đại biểu có Ấn tinh) | +15 |
| ✓ Quan Ấn tương sinh | Có đồng thời cả Quan và Ấn trong bát tự — kết cấu "Quan sinh Ấn, Ấn sinh Thân" rất thuận lợi cho công danh (54% đại biểu Quốc hội có tổ hợp này) | +15 |
| ✓ Đại vận Ấn tinh (Chính ấn) | Đang đi đại vận Ấn — giai đoạn thuận lợi cho học vấn, uy tín, quý nhân phù trợ, tạo nền tảng cho thăng tiến | +12 |
Lưu ý:
- Thương quan kiến Quan: Xung đột quyền lực, nguy cơ mất chức nếu không kiểm soát lời nói và hành vi.
3f. Khuyến nghị cải vận
Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:
Hành Hỏa
- Hướng: Nam
- Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
- Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
- Số may mắn: 2, 7
Hành Thổ
- Hướng: Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc)
- Màu sắc: Vàng, nâu, cam
- Thực phẩm: Ngũ cốc, khoai, đậu
- Số may mắn: 5, 10, 0
Hành Kim
- Hướng: Tây
- Màu sắc: Trắng, bạc, vàng kim
- Thực phẩm: Thực phẩm trắng, đồ cay nhẹ
- Số may mắn: 4, 9
Cần tránh (Kỵ thần):
- Hạn chế hành Mộc: tránh hướng Đông, màu Xanh lá, xanh lục.
- Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.
Ghi chú:
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Muốn có lá số chi tiết hơn về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… xem tại: tutru.truyennghe.com
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.