Phonics Course Instructions
📚 BRITISH PHONICS COURSE - HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
📖 Giới Thiệu Khóa Học
Khóa học British Phonics giúp bạn học phát âm tiếng Anh chuẩn Anh Quốc với 631 từ vựng thiết yếu trong 21 chủ đề thực tế.
🎯 Cách Sử Dụng Khóa Học
1. Đăng Nhập & Truy Cập
- Truy cập: https://truyennghe.com/phonics/
- Đăng nhập tài khoản đã mua khóa học
- Giá: €29 (khoảng 750.000 VNĐ) - Truy cập trọn đời
2. Chọn Chủ Đề Học
- Có 21 chủ đề từ cơ bản đến nâng cao
- Click vào từng chủ đề để xem danh sách từ
- Mỗi chủ đề có 20-40 từ vựng
3. Học Từ Vựng
Cách 1: Xem Danh Sách (View Full List)
- Click "View Full List" dưới mỗi chủ đề
- Xem tất cả từ cùng lúc
- Hình ảnh bên trái, nghĩa bên phải
Cách 2: Học Từng Từ (Learn Now)
- Click "Learn Now" để mở cửa sổ học
- Dùng mũi tên ← → để chuyển từ
- Phím Space để phát âm
4. Phát Âm
- 🔊 Male Voice: Giọng nam
- 🔊 Female Voice: Giọng nữ
- Click vào nút để nghe phát âm
- Lặp lại theo để tập nói
📚 Lộ Trình Học Tập 11 Tuần
🔤 Tuần 1-2: Nền Tảng
- Alphabet (26 chữ cái) - Học phát âm từng chữ
- Numbers (40 số) - Đếm và phát âm số
- Colors (20 màu) - Màu sắc cơ bản
- Shapes (20 hình) - Hình dạng thông dụng
💡 Mẹo: Học 10 từ/ngày, ôn lại vào buổi tối
⏰ Tuần 3-4: Cuộc Sống & Thời Tiết
- Time (35 từ) - Giờ, ngày, tháng
- Family (30 từ) - Quan hệ gia đình
- Body Parts (30 từ) - Bộ phận cơ thể
- Weather (30 từ) - Thời tiết, mùa
💡 Mẹo: Thực hành nói về thời tiết hàng ngày
🏠 Tuần 5-6: Nhà & Trường Học
- Household Items (30 từ) - Đồ dùng gia đình
- Furniture (30 từ) - Nội thất
- Clothing (30 từ) - Quần áo
- School Supplies (30 từ) - Đồ dùng học tập
💡 Mẹo: Gắn nhãn đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh
🍎 Tuần 7-8: Ẩm Thực
- Fruits (35 từ) - Các loại trái cây
- Vegetables (35 từ) - Rau củ quả
- Food & Dishes (35 từ) - Món ăn
- Sweets & Candy (35 từ) - Bánh kẹo
💡 Mẹo: Học từ vựng khi đi chợ hoặc nấu ăn
🦁 Tuần 9-10: Động Vật & Giao Thông
- Animals (35 động vật) - Động vật hoang dã
- Pets (25 thú cưng) - Vật nuôi
- Birds (25 loài chim) - Các loài chim
- Transport (20 phương tiện) - Giao thông
💡 Mẹo: Xem phim tài liệu động vật và phương tiện
🏃 Tuần 11: Hoạt Động Hàng Ngày
- Daily Actions (35 hoạt động) - Động từ thường dùng
- Wake up, Brush teeth, Go to school, Eat, Sleep...
💡 Đặc biệt: Tạo câu với các động từ đã học
📊 Tổng kết khóa học:
- ✅ 631 từ vựng thiết yếu
- ✅ 21 danh mục thực tế
- ✅ 11 tuần học tập
- ✅ 2 giọng đọc nam/nữ Anh Quốc
💡 Mẹo Học Hiệu Quả
- Học đều đặn: 15-30 phút mỗi ngày
- Lặp lại phát âm: Nghe và nhắc lại 3-5 lần
- Ghi chú: Viết từ mới vào sổ tay
- Thực hành: Dùng từ mới trong câu
- Ôn tập: Xem lại từ đã học mỗi tuần
⌨️ Phím Tắt
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| ← | Từ trước |
| → | Từ tiếp theo |
| Space | Phát âm |
| Esc | Đóng cửa sổ |
📞 Support / Hỗ trợ
Email: [email protected]