Lá số Tứ Trụ nghệ sĩ Trấn Thành — MC, diễn viên hài
Sinh ngày 05/02/1987 lúc 08:00, giới tính: Nam

1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự

NămThángNgàyGiờ
Đinh Mão Nhâm Dần Ất Dậu Giáp Thân
Thìn (7h-9h)

Âm lịch: Ngày 8 tháng 1 năm 1987

Tiết khí: Lập xuân (Ngày 1/14)

2. Phân tích vận trình

2. Đại vận & Lưu niên

2a. Đại vận hiện tại

Đại vậnKỷ Hợi (Thổ Thủy)
Khoảng tuổi31 – 40 (hiện tại: 39 tuổi)
Thập thần CanThiên tài
Trường sinhTử (lực: 0.3)

Tàng can Đại vận Chi (Hợi):

  • Nhâm (Thủy, Bản khí 70%) → Chính ấn
  • Giáp (Mộc, Trung khí 30%) → Kiếp tài

Tương tác Đại vận với Mệnh cục:

  • Tháng: Can khắc (Kỷ khắc Nhâm)
  • Tháng: Chi hợp (Hợi-Dần), hóa Mộc
  • Tháng: Chi phá (Hợi-Dần)
  • Ngày: Bị can khắc (Ất khắc Kỷ)
  • Giờ: Can hợp (Kỷ-Giáp), hóa Thổ
  • Giờ: Bị can khắc (Giáp khắc Kỷ)
  • Giờ: Chi hại (Hợi-Thân)

Đánh giá Đại vận: Tiền tốt hậu xấu

Can Đại vận (Kỷ) là Dụng thần (5 năm đầu tốt), nhưng Chi (Hợi) là Kỵ thần (5 năm sau khó khăn).

Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Kỵ thần

Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):

  • Kỷ gặp Ất: Bản thân dễ gặp rắc rối, bị lôi kéo (trụ Ngày)

Sức khỏe theo Đại vận:

  • Đại vận hành Thổ khắc Thủy (đã nhược 53.7 điểm): Đề phòng bệnh Thận/Bàng quang, xương, tiết niệu.

Hành Thổ rất nhược trong mệnh cục (13 điểm): Bệnh về Tỳ/Vị, dạ dày, tiêu hóa có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Thần sát trong Đại vận:

  • Tướng Tinh: Đại vận gặp Tướng Tinh (Hợi): Ngôi sao quyền lực, khả năng lãnh đạo. (Kỵ thần — quyền lực mang đến áp lực, dễ bị giáng chức)

Tam hợp/Tam hội trong Đại vận:

Bán hợp hóa Mộc. → Mộc là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi suốt 10 năm

2b. Lưu niên 2026

Lưu niênBính Ngọ
Ngũ hànhCan: Hỏa | Chi: Hỏa
Thập thần CanThương quan
Trường sinhTrường sinh (lực: 1.2)

Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):

  • Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thực thần
  • Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên tài

Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:

  • Năm: Chi phá (Ngọ-Mão)
  • Tháng: Can xung (Bính-Nhâm)
  • Tháng: Bị can khắc (Nhâm khắc Bính)

Phân kỳ năm:

  • 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Thương quan chi phối
  • 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối

3. Phân tích chi tiết

3a. Phân tích tổng hợp năm 2026

Nhật chủ: Ất (Mộc – Âm Mộc, hướng Đông)

Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 172.4/328.6 (52.5%) — Lệch trung hòa: +63.4 điểm

Dụng thầnHỏa, Thổ, Kim
Kỵ thầnMộc, Thủy
Hỷ thầnThổ
Cách cụcThân vượng

Thân vượng, cần hành Hỏa (tiết khí), Thổ (tài tinh), Kim (quan sát) để cân bằng.

Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):

Hành Mệnh cục + Đại vận + Lưu niên Tổng mới
Mộc ✗ 118.7 +24 142.7
Hỏa ✓ 63.2 +106 169.2
Thổ ✓ 13 +28.8 +30 71.8
Kim ✓ 80 80
Thủy ✗ 53.7 +56 109.7
Tổng 328.6 573.4

Tác động năm: Dụng thần +164.8 điểm | Kỵ thần +80 điểm | Chênh lệch: +84.8 điểm

Kết luận năm 2026: Đại cát

Năm 2026 Dụng thần được hỗ trợ rất mạnh (+164.8 điểm), vận trình rất thuận lợi.

Dự báo sự kiện:

  • Sáng tạo: Năng lực sáng tạo bùng nổ, thuận lợi kinh doanh mới, khởi nghiệp.
  • Con cái: Có tin tức liên quan con cái. Nên quan tâm chăm sóc con.
  • Lưu ý: Thương quan năm: dễ xung đột với quyền lực, cẩn thận quan hệ xã hội.
  • Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).

Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 252.4/573.4, 44%)

Thần sát trong mệnh cục

Cát thần (Sao tốt):

  • Thiên Ất Quý Nhân (trụ Giờ): Cát thần hàng đầu tại trụ Giờ. Gặp dữ hóa lành, quý nhân phù trợ, thông minh.
  • Lộc Thần (trụ Năm): Hưởng bổng lộc, tài lộc dồi dào, sự nghiệp phát triển.

Hung sát (Sao xấu):

  • Kiếp Sát (trụ Tháng): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.
  • Tai Sát (Bạch Hổ) (trụ Ngày): Huyết quang, tai nạn bất ngờ, lao lý hoặc bệnh nghiêm trọng.

Thần sát lưu niên 2026:

  • Văn Xương lưu niên (Ngọ): Thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ.
  • Đào Hoa lưu niên (Ngọ): Tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.

Triệt cước trong mệnh cục:

  • trụ Ngày (Ất Dậu): Ất bị Dậu triệt cước (giảm 50%), sức mạnh suy giảm trầm trọng
  • trụ Giờ (Giáp Thân): Giáp bị Thân triệt cước (giảm 50%), sức mạnh suy giảm trầm trọng

3b. Tình duyên – Hôn nhân (40/100 – Cần chú ý)

Phối ngẫu tinhTài tinh (Thổ) — Nhược (13 điểm) — Hỷ thần
Cung Phu thêNhật chi: Dậu
Đào hoaNgọ

Tài tinh nhược, tình duyên cần nỗ lực, dễ trắc trở. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.

Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:

  • Chi trụ Năm (Mão) xung Nhật chi (Dậu) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.
  • Đào hoa lưu niên: Lưu niên Chi (Ngọ) trùng Đào hoa (Ngọ). Năm tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.
  • Chi trụ Năm (Mão) xung Nhật chi (Dậu) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.

3c. Tài lộc (55/100 – Trung bình)

Tài tinhThổ (13 điểm trong mệnh)
Thực/Thương (sinh Tài)Hỏa (63.2 điểm)
Thân – TàiThân vượng Tài nhược

Thân vượng nhưng Tài nhược, cần bổ sung hành Thổ để tăng tài lộc.

Có Thực/Thương (Hỏa: 63.2 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.

  • Lưu niên Can (Bính) là Thương quan → Tiết khí sinh Tài, có nguồn thu mới.
  • Đại vận Thiên tài: Giai đoạn tài lộc nổi bật, cơ hội làm giàu.

3d. Sức khỏe (80/100 – Tốt)

Hành Tạng phủ Trạng thái Điểm
Hỏa Tim/Ruột non Hơi vượng 169.2
Hỏa hơi vượng (169.2 điểm), cần lưu ý Tim/Ruột non.
  • Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.

3e. Sự nghiệp (50/100 – Trung bình)

Quan tinh (công danh)Kim (80 điểm)
Ấn tinh (học vấn)Thủy (53.7 điểm)
Thực/Thương (sáng tạo)Hỏa (63.2 điểm)

Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.

Thực/Thương trung bình: Có năng lực nhưng cần môi trường phù hợp để phát huy.

  • Năm Thương quan: Dễ xung đột cấp trên, mất việc nếu bốc đồng. Nhưng tốt cho sáng tạo tự do.
  • ⚠ Thương quan kiến Quan: Xung khắc quyền lực, cẩn thận mất chức, bị kỷ luật hoặc kiện tụng. Nếu đang làm công chức/nhà nước, nguy cơ rất cao.
  • Văn Xương lưu niên (Ngọ): Năm thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ, nâng cao trình độ.

3f. Khuyến nghị cải vận

Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:

Hành Hỏa

  • Hướng: Nam
  • Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
  • Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
  • Số may mắn: 2, 7

Hành Thổ

  • Hướng: Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc)
  • Màu sắc: Vàng, nâu, cam
  • Thực phẩm: Ngũ cốc, khoai, đậu
  • Số may mắn: 5, 10, 0

Hành Kim

  • Hướng: Tây
  • Màu sắc: Trắng, bạc, vàng kim
  • Thực phẩm: Thực phẩm trắng, đồ cay nhẹ
  • Số may mắn: 4, 9

Cần tránh (Kỵ thần):

  • Hạn chế hành Mộc: tránh hướng Đông, màu Xanh lá, xanh lục.
  • Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.

Ghi chú:

Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.

Tìm hiểu Sinh cơ cải vận tại đây →

Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com