Lá số Tứ Trụ doanh nhân Trần Đình Long — Chủ tịch Hòa Phát
Sinh ngày 17/07/1961 lúc 10:00, giới tính: Nam

1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự

NămThángNgàyGiờ
Tân Sửu Bính Thân Tân Hợi Bính Thân
Tỵ (9h-11h)

Âm lịch: Ngày 5 tháng 6 năm 1961

Tiết khí: Tiểu thử (Ngày 10/15)

2. Phân tích vận trình

2. Đại vận & Lưu niên

2a. Đại vận hiện tại

Đại vậnCanh Dần (Kim Mộc)
Khoảng tuổi64 – 73 (hiện tại: 65 tuổi)
Thập thần CanKiếp tài
Trường sinhThai (lực: 0.3)

Tàng can Đại vận Chi (Dần):

  • Giáp (Mộc, Bản khí 60%) → Chính tài
  • Bính (Hỏa, Trung khí 30%) → Chính quan
  • Mậu (Thổ, Dư khí 10%) → Chính ấn

Tương tác Đại vận với Mệnh cục:

  • Tháng: Bị can khắc (Bính khắc Canh)
  • Tháng: Chi xung (Dần-Thân)
  • Ngày: Chi hợp (Dần-Hợi), hóa Mộc
  • Ngày: Chi phá (Dần-Hợi)
  • Giờ: Bị can khắc (Bính khắc Canh)
  • Giờ: Chi xung (Dần-Thân)

Đánh giá Đại vận: Tiền xấu hậu tốt

Can Đại vận (Canh) là Kỵ thần (5 năm đầu khó khăn), Chi (Dần) là Dụng thần (5 năm sau cải thiện).

Can Đại vận: Kỵ thần | Chi Đại vận: Dụng thần

Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):

  • Canh gặp Tân: Tổn thất tài sản ngầm (trụ Năm)
  • Canh gặp Bính: Xung đột, thiêu đốt lẫn nhau (trụ Tháng)
  • Canh gặp Tân: Tổn thất tài sản ngầm (trụ Ngày)
  • Canh gặp Bính: Xung đột, thiêu đốt lẫn nhau (trụ Giờ)

Sức khỏe theo Đại vận:

  • Đại vận hành Kim khắc Mộc (đã nhược 30 điểm): Đề phòng bệnh Gan/Mật, thần kinh, gân cốt.

Hành Mộc rất nhược trong mệnh cục (30 điểm): Bệnh về Gan/Mật, thần kinh, gân cốt có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Thần sát trong Đại vận:

  • Thiên Ất Quý Nhân: Đại vận gặp Thiên Ất Quý Nhân (Dần): Gặp khó có người trợ giúp, sự nghiệp hanh thông. (Dụng thần — Đại cát: quý nhân đề bạt, thăng tiến rõ rệt)
  • Kiếp Sát: Đại vận gặp Kiếp Sát (Dần): Chủ tai nạn hoặc dũng cảm. (Dụng thần — dũng cảm, mưu lược, lợi cho võ nghiệp, cảnh sát, quân đội)

2b. Lưu niên 2026

Lưu niênBính Ngọ
Ngũ hànhCan: Hỏa | Chi: Hỏa
Thập thần CanChính quan
Trường sinhBệnh (lực: 0.5)

Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):

  • Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thất sát
  • Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên ấn

Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:

  • Năm: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
  • Năm: Can khắc (Bính khắc Tân)
  • Năm: Chi hại (Ngọ-Sửu)
  • Ngày: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
  • Ngày: Can khắc (Bính khắc Tân)

Phân kỳ năm:

  • 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Chính quan chi phối
  • 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối

3. Phân tích chi tiết

3a. Phân tích tổng hợp năm 2026

Nhật chủ: Tân (Kim – Âm Kim, hướng Tây)

Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 179.6/411.6 (43.6%) — Lệch trung hòa: +70.6 điểm

Dụng thầnThủy, Mộc, Hỏa
Kỵ thầnKim, Thổ
Hỷ thầnMộc
Cách cụcThân vượng

Thân vượng, cần hành Thủy (tiết khí), Mộc (tài tinh), Hỏa (quan sát) để cân bằng.

Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):

Hành Mệnh cục + Đại vận + Lưu niên Tổng mới
Mộc ✓ 30 +48 78
Hỏa ✓ 72 +24 +34 130
Thổ ✗ 70 +8 +30 108
Kim ✗ 109.6 +28.8 138.4
Thủy ✓ 130 +72 202
Tổng 411.6 656.4

Tác động năm: Dụng thần +178 điểm | Kỵ thần +66.8 điểm | Chênh lệch: +111.2 điểm

Kết luận năm 2026: Đại cát

Năm 2026 Dụng thần được hỗ trợ rất mạnh (+178 điểm), vận trình rất thuận lợi.

Dự báo sự kiện:

  • Sự nghiệp: Cơ hội thăng tiến, được cấp trên đề bạt, sự nghiệp phát triển vững.
  • Sức khỏe: Chú ý Ngực/Phổi. Quan sát nếu có dấu hiệu bệnh.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).

Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 246.4/656.4, 37.5%)

Hợp hóa Lưu niên:

  • Lưu niên Bính hợp Tân (trụ Năm) thành hóa Thủy (đủ 3/5 điều kiện: Đắc nguyệt lệnh, Bản thể suy nhược, Không tranh/đố hợp). Chuyển điểm sang hành Thủy.
  • Lưu niên Bính hợp Tân (trụ Ngày) thành hóa Thủy (đủ 3/5 điều kiện: Đắc nguyệt lệnh, Bản thể suy nhược, Không tranh/đố hợp). Chuyển điểm sang hành Thủy.

Hóa hợp nhân cách:

Tân-Bính (trụ Tháng) hóa Thủy: Trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Cặp Bính-Tân hợp hóa Thủy mang tính thông minh, khéo léo, giỏi giao tiếp.

Tân-Bính (trụ Giờ) hóa Thủy: Trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Cặp Bính-Tân hợp hóa Thủy mang tính thông minh, khéo léo, giỏi giao tiếp.

Thần sát trong mệnh cục

Cát thần (Sao tốt):

  • Thái Cực Quý Nhân (trụ Ngày): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
  • Kim Dư (trụ Ngày): Giàu sang, có lộc về xe cộ, bất động sản. Nam lấy vợ hiền.

Hung sát (Sao xấu):

  • Kiếp Sát (trụ Tháng): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.
  • Kiếp Sát (trụ Giờ): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.

Thần sát lưu niên 2026:

  • Thiên Ất Quý Nhân lưu niên (Ngọ): Năm có quý nhân phù trợ, gặp dữ hóa lành.

3b. Tình duyên – Hôn nhân (65/100 – Trung bình)

Phối ngẫu tinhTài tinh (Mộc) — Nhược (30 điểm) — Hỷ thần
Cung Phu thêNhật chi: Hợi
Đào hoa

Tài tinh nhược, tình duyên cần nỗ lực, dễ trắc trở. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.

  • Đại vận Chi (Dần) hợp Nhật chi (Hợi) → Giai đoạn thuận lợi cho tình duyên.

3c. Tài lộc (70/100 – Trung bình)

Tài tinhMộc (30 điểm trong mệnh)
Thực/Thương (sinh Tài)Thủy (130 điểm)
Thân – TàiThân vượng Tài nhược

Thân vượng nhưng Tài nhược, cần bổ sung hành Mộc để tăng tài lộc.

Có Thực/Thương (Thủy: 130 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.

  • Đại vận Kiếp tài: Giai đoạn dễ hao tài, tranh chấp. Cẩn thận hợp tác kinh doanh.

3d. Sức khỏe (65/100 – Trung bình)

Hành Tạng phủ Trạng thái Điểm
Thủy Thận/Bàng quang Hơi vượng 202
Thủy hơi vượng (202 điểm), cần lưu ý Thận/Bàng quang.
  • Nhật chủ ở trạng thái Bệnh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Sức khỏe cần đặc biệt lưu ý.
  • Lưu niên Bính (Hỏa) khắc Nhật chủ Tân (Kim): Năm sức khỏe bị áp chế, đề phòng bệnh liên quan Phổi/Đại tràng.

3e. Sự nghiệp (100/100 – Tốt)

Quan tinh (công danh)Hỏa (72 điểm)
Ấn tinh (học vấn)Thổ (70 điểm)
Thực/Thương (sáng tạo)Thủy (130 điểm)

Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.

Thực/Thương vượng: Năng lực sáng tạo mạnh, phù hợp kinh doanh tự do hoặc nghệ thuật.

  • Năm Chính quan: Cơ hội thăng tiến, bổ nhiệm, ổn định sự nghiệp.
  • Quan + Ấn phối hợp: Năm thăng tiến rõ ràng, bổ nhiệm chức vụ mới, đỗ đạt.
  • Lưu niên Quan tinh cộng hưởng trụ Tháng (cung sự nghiệp): Tác động mạnh đến công danh.
  • Quan Ấn tương sinh: Chính quan lưu niên + Ấn tinh trong mệnh → thăng tiến rõ ràng, đỗ đạt, được bổ nhiệm chức vụ.
  • Lục hại: Lưu niên Chi (Ngọ) hại Sửu trong mệnh cục → mâu thuẫn ngầm, bị tiểu nhân nói xấu, phá hoại sau lưng.

3f. Khuyến nghị cải vận

Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:

Hành Thủy

  • Hướng: Bắc
  • Màu sắc: Đen, xanh đậm, xanh dương
  • Thực phẩm: Hải sản, đồ uống, thực phẩm đen (mè đen, đậu đen)
  • Số may mắn: 1, 6

Hành Mộc

  • Hướng: Đông
  • Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
  • Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
  • Số may mắn: 3, 8

Hành Hỏa

  • Hướng: Nam
  • Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
  • Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
  • Số may mắn: 2, 7

Cần tránh (Kỵ thần):

  • Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
  • Hạn chế hành Thổ: tránh hướng Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc), màu Vàng, nâu, cam.

Ghi chú:

Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.

Tìm hiểu Sinh cơ cải vận tại đây →

Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com