Lá số Tứ Trụ doanh nhân Nguyễn Đăng Quang — Chủ tịch Masan
Sinh ngày 15/10/1958 lúc 11:15, giới tính: Nam

1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự

NămThángNgàyGiờ
Mậu Tuất Quý Hợi Ất Sửu Canh Thìn
Ngọ (11h-13h)

Âm lịch: Ngày 3 tháng 9 năm 1958

Tiết khí: Hàn lộ (Ngày 7/15)

2. Phân tích vận trình

2. Đại vận & Lưu niên

2a. Đại vận hiện tại

Đại vậnKỷ Tỵ (Thổ Hỏa)
Khoảng tuổi63 – 72 (hiện tại: 68 tuổi)
Thập thần CanThiên tài
Trường sinhMộc dục (lực: 0.8)

Tàng can Đại vận Chi (Tỵ):

  • Bính (Hỏa, Bản khí 60%) → Thương quan
  • Mậu (Thổ, Trung khí 30%) → Chính tài
  • Canh (Kim, Dư khí 10%) → Chính quan

Tương tác Đại vận với Mệnh cục:

  • Tháng: Can khắc (Kỷ khắc Quý)
  • Tháng: Chi xung (Tỵ-Hợi)
  • Ngày: Bị can khắc (Ất khắc Kỷ)

Đánh giá Đại vận: Đại cát

Đại vận Can (Kỷ/Thổ) và Chi (Tỵ/Hỏa) đều là Dụng thần. Giai đoạn 10 năm rất thuận lợi, đường bằng phẳng.

Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Dụng thần

Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):

  • Kỷ gặp Quý: Quan chức thăng tiến (trụ Tháng)
  • Kỷ gặp Ất: Bản thân dễ gặp rắc rối, bị lôi kéo (trụ Ngày)
  • Kỷ gặp Canh: Cảnh đời cô hàn, nghèo khó (trụ Giờ)

Hành Hỏa rất nhược trong mệnh cục (5 điểm): Bệnh về Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Thần sát trong Đại vận:

  • Kim Dư: Đại vận gặp Kim Dư (Tỵ): Xe vàng bậc hiển quý, giai đoạn giàu sang. (Dụng thần — phú quý song toàn, phúc lộc đầy đủ)

2b. Lưu niên 2026

Lưu niênBính Ngọ
Ngũ hànhCan: Hỏa | Chi: Hỏa
Thập thần CanThương quan
Trường sinhTrường sinh (lực: 1.2)

Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):

  • Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thực thần
  • Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên tài

Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:

  • Tháng: Bị can khắc (Quý khắc Bính)
  • Ngày: Chi hại (Ngọ-Sửu)
  • Giờ: Can khắc (Bính khắc Canh)

Phân kỳ năm:

  • 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Thương quan chi phối
  • 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối

3. Phân tích chi tiết

3a. Phân tích tổng hợp năm 2026

Nhật chủ: Ất (Mộc – Âm Mộc, hướng Đông)

Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 174.6/368.4 (47.4%) — Lệch trung hòa: +65.6 điểm

Dụng thầnHỏa, Thổ, Kim
Kỵ thầnMộc, Thủy
Hỷ thầnThổ
Cách cụcThân vượng

Thân vượng, cần hành Hỏa (tiết khí), Thổ (tài tinh), Kim (quan sát) để cân bằng.

Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):

Hành Mệnh cục + Đại vận + Lưu niên Tổng mới
Mộc ✗ 45 45
Hỏa ✓ 5 +48 +106 159
Thổ ✓ 129.6 +52.8 +30 212.4
Kim ✓ 59.2 +8 67.2
Thủy ✗ 129.6 129.6
Tổng 368.4 613.2

Tác động năm: Dụng thần +244.8 điểm | Kỵ thần +0 điểm | Chênh lệch: +244.8 điểm

Kết luận năm 2026: Đại cát

Năm 2026 Dụng thần được hỗ trợ rất mạnh (+244.8 điểm), vận trình rất thuận lợi.

Dự báo sự kiện:

  • Sáng tạo: Năng lực sáng tạo bùng nổ, thuận lợi kinh doanh mới, khởi nghiệp.
  • Con cái: Có tin tức liên quan con cái. Nên quan tâm chăm sóc con.
  • Lưu ý: Thương quan năm: dễ xung đột với quyền lực, cẩn thận quan hệ xã hội.
  • Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).

Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 174.6/613.2, 28.5%)

Hóa hợp nhân cách:

Ất-Canh (trụ Giờ) hóa Kim: Nhân nghĩa, quyết đoán, cứng rắn. Cặp Ất-Canh hợp hóa Kim mang tính nghĩa khí, chính trực, có tinh thần trách nhiệm.

Thần sát trong mệnh cục

Hung sát (Sao xấu):

  • Cô Thần (trụ Tháng): Nam mệnh gặp Cô Thần: duyên phận mỏng, khó kết hôn hoặc vợ chồng xa cách.

Thần sát lưu niên 2026:

  • Văn Xương lưu niên (Ngọ): Thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ.
  • Đào Hoa lưu niên (Ngọ): Tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.

3b. Tình duyên – Hôn nhân (65/100 – Trung bình)

Phối ngẫu tinhTài tinh (Thổ) — Vượng (129.6 điểm) — Hỷ thần
Cung Phu thêNhật chi: Sửu
Đào hoaNgọ

Tài tinh vượng, thuận lợi cho tình duyên. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.

Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:

  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (4 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
  • Lưu niên Chi (Ngọ) hại Nhật chi (Sửu) → Tình cảm bị tổn thương ngầm.
  • Đào hoa lưu niên: Lưu niên Chi (Ngọ) trùng Đào hoa (Ngọ). Năm tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.
  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (4 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.

3c. Tài lộc (90/100 – Tốt)

Tài tinhThổ (129.6 điểm trong mệnh)
Thực/Thương (sinh Tài)Hỏa (5 điểm)
Thân – TàiThân vượng Tài vượng

Thân vượng gặp Tài vượng, đại phú quý. Có khả năng làm chủ tài sản lớn.

Thực/Thương (Hỏa) nhược (5 điểm), nguồn sinh Tài yếu.

  • Lưu niên Can (Bính) là Thương quan → Tiết khí sinh Tài, có nguồn thu mới.
  • Thực/Thương sinh Tài: Năm thích hợp đầu tư, mở rộng kinh doanh, nguồn thu bền vững.
  • Đại vận Thiên tài: Giai đoạn tài lộc nổi bật, cơ hội làm giàu.

3d. Sức khỏe (77/100 – Tốt)

Hành Tạng phủ Trạng thái Điểm
Thổ Tỳ/Vị (Dạ dày) Hơi vượng 212.4
Thổ hơi vượng (212.4 điểm), cần lưu ý Tỳ/Vị (Dạ dày).
  • Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.
  • Mệnh có Huyết nhẫn (Thìn) tại trụ Giờ: Đề phòng phẫu thuật, chảy máu, tai nạn liên quan máu.

3e. Sự nghiệp (42/100 – Cần chú ý)

Quan tinh (công danh)Kim (59.2 điểm)
Ấn tinh (học vấn)Thủy (129.6 điểm)
Thực/Thương (sáng tạo)Hỏa (5 điểm)

Sự nghiệp ổn định, phát triển theo vận trình đại vận và lưu niên.

Thực/Thương nhược: Nên đi theo con đường làm công, ổn định hơn khởi nghiệp.

  • Năm Thương quan: Dễ xung đột cấp trên, mất việc nếu bốc đồng. Nhưng tốt cho sáng tạo tự do.
  • ⚠ Thương quan kiến Quan: Xung khắc quyền lực, cẩn thận mất chức, bị kỷ luật hoặc kiện tụng. Nếu đang làm công chức/nhà nước, nguy cơ rất cao.
  • Văn Xương lưu niên (Ngọ): Năm thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ, nâng cao trình độ.
  • Lục hại: Lưu niên Chi (Ngọ) hại Sửu trong mệnh cục → mâu thuẫn ngầm, bị tiểu nhân nói xấu, phá hoại sau lưng.

3f. Khuyến nghị cải vận

Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:

Hành Hỏa

  • Hướng: Nam
  • Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
  • Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
  • Số may mắn: 2, 7

Hành Thổ

  • Hướng: Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc)
  • Màu sắc: Vàng, nâu, cam
  • Thực phẩm: Ngũ cốc, khoai, đậu
  • Số may mắn: 5, 10, 0

Hành Kim

  • Hướng: Tây
  • Màu sắc: Trắng, bạc, vàng kim
  • Thực phẩm: Thực phẩm trắng, đồ cay nhẹ
  • Số may mắn: 4, 9

Cần tránh (Kỵ thần):

  • Hạn chế hành Mộc: tránh hướng Đông, màu Xanh lá, xanh lục.
  • Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.

Ghi chú:

Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.

Tìm hiểu Sinh cơ cải vận tại đây →

Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com