Tải Linh Khí Pro trên App Store Mở

Cách Tính Nhập Mộ Theo Cổ Thư Đông Phương

08/03/2026 Linh Master Kiến thức - Học thuật 15 lượt xem

Trong các sách lịch pháp và địa lý cổ của Trung Hoa, việc chọn ngày chôn cất (安葬 – an táng) và xác định “nhập mộ” không dựa trên cách đếm tuổi dân gian như ở Việt Nam. Thay vào đó, cổ thư sử dụng hệ thống Can Chi – ngũ hành – khí vận của ngày tháng, nhằm xác định thời điểm phù hợp để hạ huyệt.

Các quy tắc này được ghi chép trong nhiều sách lịch pháp cổ như 《欽定協紀辨方書》, 《玉匣記》, 《通書》, vốn là những bộ sách dùng để tra lịch và chọn ngày trong nghi lễ truyền thống.


1. Khái niệm “Nhập Mộ” trong cổ thư

Trong lý thuyết ngũ hành – địa chi, mỗi hành có một vị trí gọi là “mộ khố” (墓庫). Khi khí của một hành đi vào vị trí đó thì gọi là nhập mộ.

Bốn chi được gọi là tứ mộ khố gồm:

  • Thìn
  • Tuất
  • Sửu
  • Mùi

Trong cổ thư địa lý, bốn chi này được xem là nơi tàng khí của ngũ hành, vì vậy trong nhiều trường hợp được dùng làm thời điểm ổn định để an táng.

Ví dụ trong sách 《欽定協紀辨方書》 có ghi rằng các ngày thuộc tứ mộ khố thường được cân nhắc trong việc an táng và táng sự, vì tượng trưng cho sự quy tàng của khí.


2. Ngũ hành và vị trí nhập mộ

Theo học thuyết ngũ hành trong các sách như 《三命通會》 và các sách Tứ trụ, mỗi hành đều có vị trí “nhập mộ” riêng.

Bảng thường được dùng:

Ngũ hành Nhập mộ tại
Thủy Thìn
Hỏa Tuất
Kim Sửu
Mộc Mùi

Điều này có nghĩa rằng khi thiên can hoặc khí của ngày tháng thuộc hành nào, nếu gặp địa chi tương ứng thì gọi là khí nhập mộ.

Trong quan niệm cổ, trạng thái này biểu thị sự quy tàng và ổn định, nên trong một số trường hợp được xem là phù hợp cho việc an táng.


3. Chọn ngày an táng trong cổ thư

Các sách lịch pháp cổ thường không chỉ dựa vào một yếu tố mà kết hợp nhiều tiêu chí.

Những yếu tố quan trọng gồm:

1. Tránh ngày Trùng tang (重喪日)

Một số ngày được cho là dễ phát sinh tang sự tiếp theo nên phải tránh khi chôn cất.

Quy tắc này được ghi trong các sách lịch như 《玉匣記》《通書》.


2. Tránh ngày Phục tang (伏喪)

Ngày phục tang được xem là ngày hung đối với tang lễ, cũng được ghi trong 《協紀辨方書》.


3. Xem “Thập nhị trực”

Hệ thống Kiến – Trừ – Mãn – Bình – Định – Thành – Khai… được dùng để phân loại cát hung của ngày.

Trong tang lễ thường ưu tiên các trực:

  • Định
  • Thành
  • Khai

vì tượng trưng cho sự ổn định và hoàn thành.


4. Tránh Tuế phá và Nguyệt phá

Theo lịch pháp cổ, ngày có địa chi xung với chi năm hoặc chi tháng được gọi là phá, thường không dùng cho việc lớn như an táng.


4. Ý nghĩa của ngày “Nhập Mộ”

Trong tư tưởng cổ phương Đông, việc chôn cất không chỉ là nghi thức mai táng mà còn là sự an định của khí âm trạch.

Ngày nhập mộ tốt được cho là giúp:

  • linh hồn người mất an nghỉ
  • mộ phần ổn định khí
  • con cháu tránh tai họa

Do đó các thầy địa lý xưa thường kết hợp:

  • can chi ngày
  • ngũ hành
  • trực ngày
  • hung sát

để chọn thời điểm hạ huyệt.


5. So sánh với cách tính dân gian Việt Nam

Trong tang tục Việt Nam hiện nay tồn tại hai hệ thống:

1. Hệ dân gian

  • đếm tuổi
  • chia vòng Trùng tang – Thiên di – Nhập mộ

2. Hệ cổ thư

  • dựa vào Can Chi ngày tháng
  • xét ngũ hành nhập mộ
  • kết hợp trực ngày và hung sát

Hai cách này có nguồn gốc khác nhau, nhưng đều phản ánh niềm tin tâm linh về sự ổn định của mộ phần và vận khí gia tộc.

Bình luận

Để lại một bình luận