Tải Linh Khí Pro trên App Store Mở

Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 21/03/1974 của Nguy***

10/03/2026 Linh Master Miễn phí 17 lượt xem

Đại vận, Lưu niên của lá số Tứ trụ sinh ngày 21/03/1974 lúc 08:00, giới tính: Nam.

1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự

NămThángNgàyGiờ
Giáp Dần Mậu Thìn Tân Dậu Mậu Tý
Thìn (7h-9h)

Âm lịch: Ngày 28 tháng 2 năm 1974

Tiết khí: Xuân phân (Ngày 1/15)

2. Phân tích vận trình

2. Đại vận & Lưu niên

2a. Đại vận hiện tại

Đại vậnNhâm Thân (Thủy Kim)
Khoảng tuổi45 – 54 (hiện tại: 52 tuổi)
Thập thần CanThương quan
Trường sinhĐế vượng (lực: 1.4)

Tàng can Đại vận Chi (Thân):

  • Canh (Kim, Bản khí 60%) → Kiếp tài
  • Nhâm (Thủy, Trung khí 30%) → Thương quan
  • Mậu (Thổ, Dư khí 10%) → Chính ấn

Tương tác Đại vận với Mệnh cục:

  • Năm: Chi xung (Thân-Dần)
  • Năm: Chi hình (Thân-Dần)
  • Tháng: Bị can khắc (Mậu khắc Nhâm)
  • Giờ: Bị can khắc (Mậu khắc Nhâm)

Đánh giá Đại vận: Tiền tốt hậu xấu

Can Đại vận (Nhâm) là Dụng thần (5 năm đầu tốt), nhưng Chi (Thân) là Kỵ thần (5 năm sau khó khăn).

Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Kỵ thần

Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):

  • Nhâm gặp Tân: Hưởng điền sản, giàu sang (trụ Ngày)

Sức khỏe theo Đại vận:

  • Đại vận hành Thủy khắc Hỏa (đã nhược 30 điểm): Đề phòng bệnh Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn.

Hành Hỏa rất nhược trong mệnh cục (30 điểm): Bệnh về Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Thần sát trong Đại vận:

  • Dịch Mã: Đại vận gặp Dịch Mã (Thân): Chủ thay đổi, di chuyển, chuyển công tác. (Kỵ thần — bôn ba vất vả, thay đổi bất lợi, di chuyển nhiều mà không kết quả) Dịch Mã bị xung — di chuyển nhiều hơn bình thường, biến động mạnh.

Tam hợp/Tam hội trong Đại vận:

Tam hợp cục hóa Thủy. → Thủy là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ 10 năm

2b. Lưu niên 2026

Lưu niênBính Ngọ
Ngũ hànhCan: Hỏa | Chi: Hỏa
Thập thần CanChính quan
Trường sinhBệnh (lực: 0.5)

Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):

  • Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thất sát
  • Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên ấn

Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:

  • Ngày: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
  • Ngày: Can khắc (Bính khắc Tân)
  • Giờ: Chi xung (Ngọ-Tý)

Tương tác Lưu niên với Đại vận:

  • Thiên can Lưu niên (Bính) xung Đại vận (Nhâm)

Phân kỳ năm:

  • 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Chính quan chi phối
  • 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối

3. Phân tích chi tiết

3a. Phân tích tổng hợp năm 2026

Nhật chủ: Tân (Kim – Âm Kim, hướng Tây)

Thân mệnh: Thiên vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 248.3/467.9 (53.1%) — Lệch trung hòa: +139.3 điểm

Dụng thầnThủy, Mộc, Hỏa
Kỵ thầnKim, Thổ
Hỷ thầnMộc
Cách cụcThân vượng

Thân vượng, cần hành Thủy (tiết khí), Mộc (tài tinh), Hỏa (quan sát) để cân bằng.

Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):

Hành Mệnh cục + Đại vận + Lưu niên Tổng mới
Mộc ✓ 129.6 129.6
Hỏa ✓ 30 +79.5 109.5
Thổ ✗ 148.3 +8 +30 186.3
Kim ✗ 100 +48 148
Thủy ✓ 60 +52.8 112.8
Tổng 467.9 686.2

Tác động năm: Dụng thần +132.3 điểm | Kỵ thần +86 điểm | Chênh lệch: +46.3 điểm

Kết luận năm 2026: Cát (Tốt)

Năm 2026 hỗ trợ Dụng thần mạnh, vận trình thuận lợi.

Dự báo sự kiện:

  • Sự nghiệp: Cơ hội thăng tiến, được cấp trên đề bạt, sự nghiệp phát triển vững.
  • Sức khỏe: Chú ý Ngực/Phổi. Quan sát nếu có dấu hiệu bệnh.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Tam hợp cục hóa Thủy thành cục khi Lưu niên vào. → Thủy là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 11 (âm lịch, ~tháng 12 dương) (lúc hành Thủy vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 7 (âm lịch, ~tháng 8 dương), tháng 3 (âm lịch, ~tháng 4 dương).

Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thái vượng (hỗ trợ: 334.3/686.2, 48.7%)

Hợp hóa Lưu niên:

  • Lưu niên Bính bạn hợp Tân (trụ Ngày), chưa đủ điều kiện thành hóa (2/5). Sức mạnh cả hai can giảm 20-30%.

Thần sát trong mệnh cục

Cát thần (Sao tốt):

  • Thiên Ất Quý Nhân (trụ Năm): Cát thần hàng đầu tại trụ Năm. Gặp dữ hóa lành, quý nhân phù trợ, thông minh.
  • Thái Cực Quý Nhân (trụ Năm): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
  • Văn Xương Quý Nhân (trụ Giờ): Lợi cho học hành, thi cử, trí tuệ vượt trội. Ở trụ Giờ: con cái học giỏi.
  • Lộc Thần (trụ Ngày): Hưởng bổng lộc, tài lộc dồi dào, sự nghiệp phát triển.

Hung sát (Sao xấu):

  • Kiếp Sát (trụ Năm): Kiếp Sát là Hỷ thần → can đảm, có năng khiếu quân sự, cảnh sát, võ nghiệp.
  • Tai Sát (Bạch Hổ) (trụ Giờ): Huyết quang, tai nạn bất ngờ, lao lý hoặc bệnh nghiêm trọng.

Thần sát lưu niên 2026:

  • Thiên Ất Quý Nhân lưu niên (Ngọ): Năm có quý nhân phù trợ, gặp dữ hóa lành.
  • Đào Hoa lưu niên (Ngọ): Tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.

3b. Tình duyên – Hôn nhân (75/100 – Tốt)

Phối ngẫu tinhTài tinh (Mộc) — Vượng (129.6 điểm) — Hỷ thần
Cung Phu thêNhật chi: Dậu
Đào hoaNgọ

Tài tinh vượng, thuận lợi cho tình duyên. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.

Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:

  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
  • Đào hoa lưu niên: Lưu niên Chi (Ngọ) trùng Đào hoa (Ngọ). Năm tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.
  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.

3c. Tài lộc (95/100 – Tốt)

Tài tinhMộc (129.6 điểm trong mệnh)
Thực/Thương (sinh Tài)Thủy (60 điểm)
Thân – TàiThân vượng Tài vượng

Thân vượng gặp Tài vượng, đại phú quý. Có khả năng làm chủ tài sản lớn.

Có Thực/Thương (Thủy: 60 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.

3d. Sức khỏe (57/100 – Trung bình)

Hành Tạng phủ Trạng thái Điểm
Thổ Tỳ/Vị (Dạ dày) Hơi vượng 186.3
Thổ hơi vượng (186.3 điểm), cần lưu ý Tỳ/Vị (Dạ dày).
  • Nhật chủ ở trạng thái Bệnh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Sức khỏe cần đặc biệt lưu ý.
  • Lưu niên xung trụ Giờ: Ảnh hưởng vùng Chân, hạ bộ, bàn chân (nội tạng: Bàng quang, sinh dục, ruột).
  • Lưu niên Bính (Hỏa) khắc Nhật chủ Tân (Kim): Năm sức khỏe bị áp chế, đề phòng bệnh liên quan Phổi/Đại tràng.
  • Mệnh có Huyết nhẫn (Tý) tại trụ Giờ: Đề phòng phẫu thuật, chảy máu, tai nạn liên quan máu.

3e. Sự nghiệp (90/100 – Tốt)

Quan tinh (công danh)Hỏa (30 điểm)
Ấn tinh (học vấn)Thổ (148.3 điểm)
Thực/Thương (sáng tạo)Thủy (60 điểm)

Thân vượng Ấn vượng nhưng thiếu Quan, có học vấn nhưng khó đạt quyền lực.

Thực/Thương trung bình: Có năng lực nhưng cần môi trường phù hợp để phát huy.

  • Năm Chính quan: Cơ hội thăng tiến, bổ nhiệm, ổn định sự nghiệp.
  • Quan + Ấn phối hợp: Năm thăng tiến rõ ràng, bổ nhiệm chức vụ mới, đỗ đạt.
  • Quan Ấn tương sinh: Chính quan lưu niên + Ấn tinh trong mệnh → thăng tiến rõ ràng, đỗ đạt, được bổ nhiệm chức vụ.

3f. Khuyến nghị cải vận

Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:

Hành Thủy

  • Hướng: Bắc
  • Màu sắc: Đen, xanh đậm, xanh dương
  • Thực phẩm: Hải sản, đồ uống, thực phẩm đen (mè đen, đậu đen)
  • Số may mắn: 1, 6

Hành Mộc

  • Hướng: Đông
  • Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
  • Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
  • Số may mắn: 3, 8

Hành Hỏa

  • Hướng: Nam
  • Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
  • Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
  • Số may mắn: 2, 7

Cần tránh (Kỵ thần):

  • Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
  • Hạn chế hành Thổ: tránh hướng Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc), màu Vàng, nâu, cam.

Ghi chú:

Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.

Tìm hiểu Sinh cơ cải vận tại đây →

Muốn có lá số chi tiết hơn về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… xem tại: tutru.truyennghe.com

Tứ trụ cơ bản
Tứ trụ cơ bản
6.800.000đ 3.200.000đ 18 học viên

Khóa học nhập môn về Tứ trụ (Tử vi) - nghệ thuật luận giải vận mệnh qua ngày giờ sinh....

Thêm giỏ hàng
Bình luận

Để lại một bình luận