La so Tô Lâm *** sinh ngay 10/07/1957
Ket qua tra cuu Tu Tru cho Tô Lâm ***, sinh ngay 10/07/1957 luc 12:00, gioi tinh: Nam.
1. Lich – Tu Tru Bat Tu
| Nam | Thang | Ngay | Gio |
|---|---|---|---|
| Đinh Dậu | Mậu Thân | Quý Mùi | Tân Dậu Ngọ (11h-13h) |
Am lich: Ngay 13 thang 6 nam 1957
Tiet khi: Tiểu thử (Ngay 3/15)
2. Phan tich van trinh
2. Đại vận & Lưu niên
2a. Đại vận hiện tại
| Đại vận | Nhâm Dần (Thủy Mộc) |
| Khoảng tuổi | 61 – 70 (hiện tại: 69 tuổi) |
| Thập thần Can | Kiếp tài |
| Trường sinh | Mộc dục (lực: 0.8) |
Tàng can Đại vận Chi (Dần):
- Giáp (Mộc, Bản khí 60%) → Thương quan
- Bính (Hỏa, Trung khí 30%) → Chính tài
- Mậu (Thổ, Dư khí 10%) → Chính quan
Tương tác Đại vận với Mệnh cục:
- Năm: Can hợp (Nhâm-Đinh), hóa Mộc
- Năm: Can khắc (Nhâm khắc Đinh)
- Tháng: Bị can khắc (Mậu khắc Nhâm)
- Tháng: Chi xung (Dần-Thân)
Đánh giá Đại vận: Tiền xấu hậu tốt
Can Đại vận (Nhâm) là Kỵ thần (5 năm đầu khó khăn), Chi (Dần) là Dụng thần (5 năm sau cải thiện).
Can Đại vận: Kỵ thần | Chi Đại vận: Dụng thần
Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):
- Nhâm gặp Quý: Kinh doanh vất vả, khó khăn (trụ Ngày)
- Nhâm gặp Tân: Hưởng điền sản, giàu sang (trụ Giờ)
Sức khỏe theo Đại vận:
- Đại vận hành Thủy khắc Hỏa (đã nhược 68.7 điểm): Đề phòng bệnh Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn.
Hành Mộc rất nhược trong mệnh cục (10 điểm): Bệnh về Gan/Mật, thần kinh, gân cốt có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.
Hành Thủy rất nhược trong mệnh cục (30 điểm): Bệnh về Thận/Bàng quang, xương, tiết niệu có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.
Thần sát trong Đại vận:
- Kim Dư: Đại vận gặp Kim Dư (Dần): Xe vàng bậc hiển quý, giai đoạn giàu sang. (Dụng thần — phú quý song toàn, phúc lộc đầy đủ)
- Kiếp Sát: Đại vận gặp Kiếp Sát (Dần): Chủ tai nạn hoặc dũng cảm. (Dụng thần — dũng cảm, mưu lược, lợi cho võ nghiệp, cảnh sát, quân đội)
2b. Lưu niên 2026
| Lưu niên | Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Can: Hỏa | Chi: Hỏa |
| Thập thần Can | Chính tài |
| Trường sinh | Tuyệt (lực: 0.1) |
Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):
- Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thiên tài
- Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thất sát
Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:
- Ngày: Bị can khắc (Quý khắc Bính)
- Ngày: Chi hợp (Ngọ-Mùi), hóa Hỏa
- Giờ: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
- Giờ: Can khắc (Bính khắc Tân)
Tương tác Lưu niên với Đại vận:
- Thiên can Lưu niên (Bính) xung Đại vận (Nhâm)
Phân kỳ năm:
- 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Chính tài chi phối
- 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối
3. Phân tích chi tiết
3a. Phân tích tổng hợp năm 2026
Nhật chủ: Quý (Thủy – Âm Thủy, hướng Bắc)
Thân mệnh: Thái vượng (Thân vượng) — Điểm hỗ trợ: 279.6/467.9 (59.8%) — Lệch trung hòa: +170.6 điểm
| Dụng thần | Mộc, Hỏa |
| Kỵ thần | Thủy, Kim |
| Hỷ thần | Thổ |
| Cách cục | Thân vượng |
Thái vượng, cần tiết khí (Mộc) và tài tinh (Hỏa). Không nên dùng quan sát khắc.
Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):
| Hành | Mệnh cục | + Đại vận | + Lưu niên | Tổng mới |
|---|---|---|---|---|
| Mộc ✓ | 10 | +48 | – | 58 |
| Hỏa ✓ | 68.7 | +24 | +70 | 162.7 |
| Thổ | 109.6 | +8 | +30 | 147.6 |
| Kim ✗ | 249.6 | – | – | 249.6 |
| Thủy ✗ | 30 | +28.8 | +36 | 94.8 |
| Tổng | 467.9 | 712.7 | ||
Tác động năm: Dụng thần +142 điểm | Kỵ thần +64.8 điểm | Chênh lệch: +77.2 điểm
Kết luận năm 2026: Cát (Tốt)
Năm 2026 hỗ trợ Dụng thần mạnh, vận trình thuận lợi.
Dự báo sự kiện:
- Tài chính: Tài lộc hanh thông, cơ hội tăng thu nhập, đầu tư có lợi nhuận.
- Gia đình: Có biến động liên quan cha (nam) hoặc vợ/chồng. Cung tài bị động.
- Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Tuyệt tại Lưu niên Chi – Năng lượng suy giảm, cần dưỡng sức.
Cảnh báo đặc biệt:
- Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).
- Tài khắc Ấn: Lưu niên Tài tinh (Bính) khắc Ấn tinh (Tân) tại trụ Giờ. Mẹ hoặc quý nhân gặp bất lợi.
Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thái vượng (hỗ trợ: 344.4/712.7, 48.3%)
Hợp hóa Lưu niên:
- Lưu niên Bính hợp Tân (trụ Giờ) thành hóa Thủy (đủ 5/5 điều kiện: Kề sát, Đắc nguyệt lệnh, Thần dẫn hóa, Bản thể suy nhược, Không tranh/đố hợp). Chuyển điểm sang hành Thủy.
Hóa hợp nhân cách:
Quý-Mậu (trụ Tháng) hóa Hỏa: Lễ nghĩa, nhiệt tình, sáng tạo. Cặp Mậu-Quý hợp hóa Hỏa mang tính lễ phép, nồng nhiệt, có đam mê.
Thần sát trong mệnh cục
Cát thần (Sao tốt):
- Thái Cực Quý Nhân (trụ Tháng): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
Hung sát (Sao xấu):
- Kiếp Sát (trụ Tháng): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.
- Quả Tú (trụ Ngày): Quả Tú: tính tình trầm lặng, thích ẩn dật.
Triệt cước trong mệnh cục:
- trụ Ngày (Quý Mùi): Quý bị Mùi triệt cước (giảm 50%), sức mạnh suy giảm trầm trọng
3b. Tình duyên – Hôn nhân (90/100 – Tốt)
| Phối ngẫu tinh | Tài tinh (Hỏa) — Trung bình (68.7 điểm) — Hỷ thần |
| Cung Phu thê | Nhật chi: Mùi |
| Đào hoa | Tý |
Tài tinh ở mức trung bình, tình duyên ổn định. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.
- Lưu niên Chi (Ngọ) hợp Nhật chi (Mùi) → Năm thuận lợi cho hôn nhân, gắn kết tình cảm.
- Lưu niên Can (Bính) là Chính tài → Năm xuất hiện Phối ngẫu tinh, duyên số rõ ràng.
3c. Tài lộc (90/100 – Tốt)
| Tài tinh | Hỏa (68.7 điểm trong mệnh) |
| Thực/Thương (sinh Tài) | Mộc (10 điểm) |
| Thân – Tài | Cân bằng |
Thân Tài tương đối cân bằng, tài lộc ổn định theo vận trình.
Thực/Thương (Mộc) nhược (10 điểm), nguồn sinh Tài yếu.
- Lưu niên Can (Bính) là Chính tài → Năm có biến động tài chính, cơ hội tài lộc.
- Thân đủ mạnh để làm chủ Tài, thuận lợi.
- Đại vận Kiếp tài: Giai đoạn dễ hao tài, tranh chấp. Cẩn thận hợp tác kinh doanh.
3d. Sức khỏe (65/100 – Trung bình)
| Hành | Tạng phủ | Trạng thái | Điểm |
|---|---|---|---|
| Kim | Phổi/Đại tràng | Quá vượng | 249.6 |
| Kim quá vượng (249.6 điểm), Phổi/Đại tràng dễ bị bệnh do hỏa vượng (nhiệt). Chú ý: ho, viêm phổi, dị ứng da, đường ruột. | |||
- Nhật chủ ở trạng thái Tuyệt tại Lưu niên Chi (Ngọ): Sức khỏe cần đặc biệt lưu ý.
3e. Sự nghiệp (75/100 – Tốt)
| Quan tinh (công danh) | Thổ (109.6 điểm) |
| Ấn tinh (học vấn) | Kim (249.6 điểm) |
| Thực/Thương (sáng tạo) | Mộc (10 điểm) |
Thân vượng có Quan tinh chế phục, thuận lợi cho công danh, dễ thăng tiến.
Thực/Thương nhược: Nên đi theo con đường làm công, ổn định hơn khởi nghiệp.
3f. Khuyến nghị cải vận
Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:
Hành Mộc
- Hướng: Đông
- Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
- Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
- Số may mắn: 3, 8
Hành Hỏa
- Hướng: Nam
- Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
- Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
- Số may mắn: 2, 7
Cần tránh (Kỵ thần):
- Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.
- Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
Ghi chú:
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.