Tải Linh Bàn Pro trên App Store Mở

Cách tính Tiểu Lục Nhâm từ cơ bản cho người mới

08/03/2026 Linh Master Kiến thức - Học thuật 24 lượt xem

Cách tính Tiểu Lục Nhâm từ cơ bản cho người mới

Tiểu Lục Nhâm là gì?

Tiểu Lục Nhâm (小六壬), trong dân gian còn gọi là Mã Tiền Khóa, là một phương pháp bấm độn nhanh để dự đoán cát – hung của sự việc. Phương pháp này thường được thực hiện ngay trên lòng bàn tay, thao tác đơn giản nhưng có thể đưa ra dự đoán nhanh cho những việc thường ngày như:

  • Người đi có về không
  • Việc làm có thuận lợi không
  • Tin tức có tốt hay xấu
  • Có nên đi hay dừng lại

Trong hệ thống này, mọi kết quả đều rơi vào 6 cung, gọi là Lục Thần. Người học chỉ cần nắm rõ vị trí sáu cung và quy tắc bấm tháng – ngày – giờ là có thể sử dụng được.


1. Sáu cung (Lục Thần) và vị trí trên bàn tay

Tiểu Lục Nhâm sử dụng 6 vị trí cố định trên bàn tay trái, nằm trên ba ngón tay:

  • ngón trỏ
  • ngón giữa
  • ngón áp út

Thứ tự các cung luôn đi theo vòng tròn thuận chiều kim đồng hồ.

Cung Vị trí
Đại An (大安) Gốc ngón trỏ
Lưu Liên (留连) Đầu ngón trỏ
Tốc Hỷ (速喜) Đầu ngón giữa
Xích Khẩu (赤口) Đầu ngón áp út
Tiểu Cát (小吉) Gốc ngón áp út
Không Vong (空亡) Gốc ngón giữa

Thứ tự cố định của vòng tính là:

Đại An → Lưu Liên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong

Sau Không Vong thì quay lại Đại An, tạo thành một vòng lặp liên tục.


2. Kiến thức cơ bản về thời gian

Khi bấm Tiểu Lục Nhâm, dân gian hay dựa vào thời gian theo lịch âm. (Đạo Giáo và cách tính của Viện Phong thủy Thế giới theo tiết khí, xem bài sau)

Gồm 3 yếu tố:

  • tháng âm lịch
  • ngày âm lịch
  • giờ địa chi

12 giờ địa chi

Giờ Khoảng thời gian
23h – 01h
Sửu 01h – 03h
Dần 03h – 05h
Mão 05h – 07h
Thìn 07h – 09h
Tỵ 09h – 11h
Ngọ 11h – 13h
Mùi 13h – 15h
Thân 15h – 17h
Dậu 17h – 19h
Tuất 19h – 21h
Hợi 21h – 23h

Đây là 12 thời thần trong lịch pháp cổ phương Đông.


3. Quy tắc tính: An tháng – An ngày – An giờ

Nguyên tắc cốt lõi của Tiểu Lục Nhâm là:

Tháng khởi từ Đại An
Ngày khởi từ cung của tháng
Giờ khởi từ cung của ngày

Nói cách khác:

  • Tháng → xác định vị trí đầu
  • Ngày → tính tiếp từ vị trí đó
  • Giờ → tính tiếp lần nữa

Cung dừng cuối cùng chính là kết quả quẻ.


Bước 1: Tính tháng

Bắt đầu từ Đại An = tháng 1.

Đếm theo vòng Lục Thần đến tháng cần xem.

Ví dụ:

  • tháng 1 → Đại An
  • tháng 2 → Lưu Liên
  • tháng 3 → Tốc Hỷ
  • tháng 4 → Xích Khẩu
  • tháng 5 → Tiểu Cát
  • tháng 6 → Không Vong
  • tháng 7 → quay lại Đại An

Bước 2: Tính ngày

Lấy cung vừa dừng ở bước tháng làm ngày mùng 1.

Sau đó tiếp tục đếm theo vòng Lục Thần đến ngày cần xem.


Bước 3: Tính giờ

Lấy cung vừa dừng ở bước ngày làm giờ Tý.

Tiếp tục đếm theo vòng Lục Thần cho đến giờ cần xem.

Cung dừng cuối cùng chính là kết quả của quẻ Tiểu Lục Nhâm.


4. Ví dụ cụ thể

Xem vào:

giờ Thìn
ngày mùng 5
tháng 3 âm lịch

Bước 1 – tính tháng

  • tháng 1 → Đại An
  • tháng 2 → Lưu Liên
  • tháng 3 → Tốc Hỷ

→ tháng dừng tại Tốc Hỷ


Bước 2 – tính ngày

Lấy Tốc Hỷ = mùng 1

  • mùng 2 → Xích Khẩu
  • mùng 3 → Tiểu Cát
  • mùng 4 → Không Vong
  • mùng 5 → Đại An

→ ngày dừng tại Đại An


Bước 3 – tính giờ

Lấy Đại An = giờ Tý

  • giờ Sửu → Lưu Liên
  • giờ Dần → Tốc Hỷ
  • giờ Mão → Xích Khẩu
  • giờ Thìn → Tiểu Cát

Kết quả

Quẻ rơi vào Tiểu Cát.


5. Ý nghĩa sơ lược của 6 cung

Đại An – cát

Ý nghĩa:

  • bình an
  • ổn định
  • sự việc thuận lợi

Thường chủ:

  • bình yên
  • ít biến động
  • tiến triển chậm nhưng chắc.

Lưu Liên – hung nhẹ

Ý nghĩa:

  • trì trệ
  • kéo dài
  • khó dứt điểm

Việc dễ:

  • dây dưa
  • chậm tiến
  • cần kiên nhẫn.

Tốc Hỷ – cát

Ý nghĩa:

  • tin vui đến nhanh
  • có quý nhân giúp đỡ
  • sự việc tiến triển thuận lợi.

Thường chủ niềm vui bất ngờ.


Xích Khẩu – hung

Ý nghĩa:

  • tranh cãi
  • thị phi
  • khẩu thiệt

Dễ gặp:

  • xung đột
  • hiểu lầm
  • kiện tụng.

Tiểu Cát – cát

Ý nghĩa:

  • may mắn nhỏ
  • có người giúp
  • sự việc hài hòa.

Không phải đại cát nhưng mọi việc khá thuận.


Không Vong – hung

Ý nghĩa:

  • hư vô
  • tin tức mịt mờ
  • sự việc khó thành.

Thường báo hiệu:

  • công việc trắc trở
  • dễ mất mát
  • nên cẩn trọng.

6. Một vài lưu ý khi sử dụng Tiểu Lục Nhâm

Không nên xem quá nhiều lần

Một sự việc không nên bấm đi bấm lại nhiều lần, vì dễ gây nhiễu kết quả.


Có thể dùng số thay thời gian

Trong trường hợp hỏi bất chợt, có thể yêu cầu người hỏi:

đọc 3 con số bất kỳ

Ba số đó lần lượt thay cho:

  • tháng
  • ngày
  • giờ

Sau đó tính theo quy tắc bình thường.


Tâm thế khi bấm quẻ

Khi sử dụng Tiểu Lục Nhâm cần:

  • tâm tĩnh
  • không đùa cợt
  • chỉ hỏi khi thực sự có việc cần.

Đây là nguyên tắc chung của các phương pháp chiêm đoán cổ truyền.


Kết luận

Tiểu Lục Nhâm là một phương pháp bấm độn nhanh, dễ học và tiện dụng. Chỉ cần nắm vững:

  • vị trí 6 cung
  • vòng đếm cố định
  • quy tắc tháng – ngày – giờ

người học đã có thể thực hành cơ bản.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước nhập môn. Khi nghiên cứu sâu hơn, Tiểu Lục Nhâm còn liên quan đến nhiều nguyên lý như ngũ hành, tiết khí, thể – dụng và tam tài, giúp việc dự đoán trở nên chi tiết hơn.

Bình luận

Để lại một bình luận