Lá số Tứ Trụ doanh nhân Hồ Hùng Anh — Chủ tịch Techcombank
Sinh ngày 19/09/1969 lúc 06:30, giới tính: Nam

1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự

NămThángNgàyGiờ
Kỷ Dậu Giáp Tuất Đinh Dậu Tân Sửu
Mão (5h-7h)

Âm lịch: Ngày 8 tháng 8 năm 1969

Tiết khí: Bạch lộ (Ngày 12/15)

2. Phân tích vận trình

2. Đại vận & Lưu niên

2a. Đại vận hiện tại

Đại vậnKỷ Tỵ (Thổ Hỏa)
Khoảng tuổi54 – 63 (hiện tại: 57 tuổi)
Thập thần CanThực thần
Trường sinhĐế vượng (lực: 1.4)

Tàng can Đại vận Chi (Tỵ):

  • Bính (Hỏa, Bản khí 60%) → Kiếp tài
  • Mậu (Thổ, Trung khí 30%) → Thương quan
  • Canh (Kim, Dư khí 10%) → Chính tài

Tương tác Đại vận với Mệnh cục:

  • Tháng: Can hợp (Kỷ-Giáp), hóa Thổ
  • Tháng: Bị can khắc (Giáp khắc Kỷ)

Đánh giá Đại vận: Tiền tốt hậu xấu

Can Đại vận (Kỷ) là Dụng thần (5 năm đầu tốt), nhưng Chi (Tỵ) là Kỵ thần (5 năm sau khó khăn).

Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Kỵ thần

Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):

  • Kỷ gặp Tân: Gia đình giàu có, thịnh vượng (trụ Giờ)

Sức khỏe theo Đại vận:

  • Đại vận hành Thổ khắc Thủy (đã nhược 30 điểm): Đề phòng bệnh Thận/Bàng quang, xương, tiết niệu.

Hành Hỏa rất nhược trong mệnh cục (5 điểm): Bệnh về Tim/Ruột non, huyết áp, tuần hoàn có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Hành Thủy rất nhược trong mệnh cục (30 điểm): Bệnh về Thận/Bàng quang, xương, tiết niệu có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.

Thần sát trong Đại vận:

  • Tướng Tinh: Đại vận gặp Tướng Tinh (Tỵ): Ngôi sao quyền lực, khả năng lãnh đạo. (Kỵ thần — quyền lực mang đến áp lực, dễ bị giáng chức)

Tam hợp/Tam hội trong Đại vận:

Tam hợp cục hóa Kim. → Kim là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ 10 năm

2b. Lưu niên 2026

Lưu niênBính Ngọ
Ngũ hànhCan: Hỏa | Chi: Hỏa
Thập thần CanKiếp tài
Trường sinhLâm quan (lực: 1.3)

Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):

  • Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Tỷ kiên
  • Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thực thần

Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:

  • Giờ: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
  • Giờ: Can khắc (Bính khắc Tân)
  • Giờ: Chi hại (Ngọ-Sửu)

Phân kỳ năm:

  • 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Kiếp tài chi phối
  • 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối

3. Phân tích chi tiết

3a. Phân tích tổng hợp năm 2026

Nhật chủ: Đinh (Hỏa – Âm Hỏa, hướng Nam)

Thân mệnh: Thái nhược (Thân nhược) — Điểm hỗ trợ: 41/414.8 (9.9%) — Lệch trung hòa: -68 điểm

Dụng thầnThổ, Kim
Kỵ thầnMộc, Hỏa
Hỷ thầnKim
Cách cụcTòng nhược

Thái nhược, thân quá yếu không nhận được giúp đỡ. Dụng tiết khí (Thổ) theo cách tòng.

Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):

Hành Mệnh cục + Đại vận + Lưu niên Tổng mới
Mộc ✗ 36 36
Hỏa ✗ 5 +48 +70 123
Thổ ✓ 129.2 +52.8 +30 212
Kim ✓ 214.6 +8 222.6
Thủy 30 +36 66
Tổng 414.8 659.6

Tác động năm: Dụng thần +90.8 điểm | Kỵ thần +118 điểm | Chênh lệch: -27.2 điểm

Kết luận năm 2026: Bình (Trung bình)

Năm 2026 tương đối ổn định, Dụng thần và Kỵ thần cân bằng.

Dự báo sự kiện:

  • Xã hội: Dễ bị tranh giành, mất tài do bạn bè/đối tác. Cẩn thận cho vay, bảo lãnh.
  • Hôn nhân: Chú ý quan hệ vợ chồng, tránh xung đột. Kiếp tài khắc tài = hao tổn.
  • Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Lâm quan tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi, cần đề phòng biến cố. Cẩn thận nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (hành Hỏa cực vượng, nguy cơ hao tài, sức khỏe giảm, xung đột). Cũng cần cảnh giác: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).

Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 159/659.6, 24.1%)

Hợp hóa Lưu niên:

  • Lưu niên Bính hợp Tân (trụ Giờ) thành hóa Thủy (đủ 3/5 điều kiện: Kề sát, Bản thể suy nhược, Không tranh/đố hợp). Chuyển điểm sang hành Thủy.

Thần sát trong mệnh cục

Cát thần (Sao tốt):

  • Thiên Ất Quý Nhân (trụ Năm): Cát thần hàng đầu tại trụ Năm. Gặp dữ hóa lành, quý nhân phù trợ, thông minh.
  • Thiên Ất Quý Nhân (trụ Ngày): Cát thần hàng đầu tại trụ Ngày. Gặp dữ hóa lành, quý nhân phù trợ, thông minh.
  • Thái Cực Quý Nhân (trụ Năm): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
  • Thái Cực Quý Nhân (trụ Ngày): Thông minh, hiếu học, năng khiếu huyền học, nghệ thuật.
  • Văn Xương Quý Nhân (trụ Năm): Lợi cho học hành, thi cử, trí tuệ vượt trội.
  • Văn Xương Quý Nhân (trụ Ngày): Lợi cho học hành, thi cử, trí tuệ vượt trội.

Thần sát lưu niên 2026:

  • Lộc Thần lưu niên (Ngọ): Năm tài lộc dồi dào, bổng lộc.
  • Đào Hoa lưu niên (Ngọ): Tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.

3b. Tình duyên – Hôn nhân (75/100 – Tốt)

Phối ngẫu tinhTài tinh (Kim) — Vượng (214.6 điểm) — Hỷ thần
Cung Phu thêNhật chi: Dậu
Đào hoaNgọ

Tài tinh vượng, thuận lợi cho tình duyên. Tài tinh là Hỷ thần, vợ/chồng mang lại tốt lành.

Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:

  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (4 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
  • Đào hoa lưu niên: Lưu niên Chi (Ngọ) trùng Đào hoa (Ngọ). Năm tình duyên sôi nổi, dễ gặp người mới.
  • Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (4 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.

3c. Tài lộc (65/100 – Trung bình)

Tài tinhKim (214.6 điểm trong mệnh)
Thực/Thương (sinh Tài)Thổ (129.2 điểm)
Thân – TàiTài đa thân nhược

Tài đa thân nhược, vất vả vì tiền hoặc chỉ giữ tiền hộ người khác. Cần sinh phù Nhật chủ trước.

Có Thực/Thương (Thổ: 129.2 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.

  • Lưu niên Can (Bính) là Kiếp tài → Tỷ Kiếp tranh tài, cẩn thận hao tổn, cho vay, bảo lãnh.
  • Mệnh có Sửu là kho chứa Kim (Tài tinh). Có kho tài lộc.

3d. Sức khỏe (60/100 – Trung bình)

Hành Tạng phủ Trạng thái Điểm
Thổ Tỳ/Vị (Dạ dày) Hơi vượng 212
Thổ hơi vượng (212 điểm), cần lưu ý Tỳ/Vị (Dạ dày).
Kim Phổi/Đại tràng Quá vượng 222.6
Kim quá vượng (222.6 điểm), Phổi/Đại tràng dễ bị bệnh do hỏa vượng (nhiệt). Chú ý: ho, viêm phổi, dị ứng da, đường ruột.
Mộc Gan/Mật Bị khắc chế 36
Mộc bị Kim khắc chế mạnh, Gan/Mật nguy cơ suy yếu.
  • Nhật chủ ở trạng thái Lâm quan tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.

3e. Sự nghiệp (47/100 – Cần chú ý)

Quan tinh (công danh)Thủy (30 điểm)
Ấn tinh (học vấn)Mộc (36 điểm)
Thực/Thương (sáng tạo)Thổ (129.2 điểm)

Sự nghiệp ổn định, phát triển theo vận trình đại vận và lưu niên.

Thực/Thương vượng: Năng lực sáng tạo mạnh, phù hợp kinh doanh tự do hoặc nghệ thuật.

  • Lục hại: Lưu niên Chi (Ngọ) hại Sửu trong mệnh cục → mâu thuẫn ngầm, bị tiểu nhân nói xấu, phá hoại sau lưng.

3f. Khuyến nghị cải vận

Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:

Hành Thổ

  • Hướng: Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc)
  • Màu sắc: Vàng, nâu, cam
  • Thực phẩm: Ngũ cốc, khoai, đậu
  • Số may mắn: 5, 10, 0

Hành Kim

  • Hướng: Tây
  • Màu sắc: Trắng, bạc, vàng kim
  • Thực phẩm: Thực phẩm trắng, đồ cay nhẹ
  • Số may mắn: 4, 9

Cần tránh (Kỵ thần):

  • Hạn chế hành Mộc: tránh hướng Đông, màu Xanh lá, xanh lục.
  • Hạn chế hành Hỏa: tránh hướng Nam, màu Đỏ, hồng, tím.

Ghi chú:

Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.

Tìm hiểu Sinh cơ cải vận tại đây →

Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com