Lá số doanh nhân Bùi Thành Nhơn – Chủ tịch Novaland
Lá số Tứ Trụ doanh nhân Bùi Thành Nhơn — Chủ tịch Novaland
Sinh ngày 03/03/1961 lúc 07:45, giới tính: Nam
1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự
| Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
|---|---|---|---|
| Tân Sửu | Tân Mão | Ất Mùi | Đinh Sửu Thìn (7h-9h) |
Âm lịch: Ngày 17 tháng 1 năm 1961
Tiết khí: Vũ Thủy (Ngày 13/14)
2. Phân tích vận trình
2. Đại vận & Lưu niên
2a. Đại vận hiện tại
| Đại vận | Ất Dậu (Mộc Kim) |
| Khoảng tuổi | 65 – 74 (hiện tại: 65 tuổi) |
| Thập thần Can | Tỷ kiên |
| Trường sinh | Tuyệt (lực: 0.1) |
Tàng can Đại vận Chi (Dậu):
- Tân (Kim, Bản khí 100%) → Thất sát
Tương tác Đại vận với Mệnh cục:
- Năm: Can xung (Ất-Tân)
- Năm: Bị can khắc (Tân khắc Ất)
- Tháng: Can xung (Ất-Tân)
- Tháng: Bị can khắc (Tân khắc Ất)
- Tháng: Chi xung (Dậu-Mão)
Đánh giá Đại vận: Tiền tốt hậu xấu
Can Đại vận (Ất) là Dụng thần (5 năm đầu tốt), nhưng Chi (Dậu) là Kỵ thần (5 năm sau khó khăn). Tuy nhiên, Can Đại vận bị Chi triệt cước — sự tốt lành giảm đáng kể.
Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Kỵ thần
Triệt cước: Ất bị Dậu triệt cước (giảm 50%), sức mạnh suy giảm trầm trọng
Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):
- Ất gặp Tân: Như cỏ thu gặp sương, héo úa suy yếu (trụ Năm)
- Ất gặp Tân: Như cỏ thu gặp sương, héo úa suy yếu (trụ Tháng)
- Ất gặp Đinh: Như hoa xuân nở dưới mặt trời, rất tốt (trụ Giờ)
Sức khỏe theo Đại vận:
- Đại vận hành Mộc khắc Thổ (đã nhược 75 điểm): Đề phòng bệnh Tỳ/Vị, dạ dày, tiêu hóa.
Hành Thủy rất nhược trong mệnh cục (30 điểm): Bệnh về Thận/Bàng quang, xương, tiết niệu có tính tiền định, cần chú ý suốt đời.
Thiên khắc địa xung Đại vận:
trụ Tháng: Ất Dậu bị Tân Mão khắc: Ất giảm 50% sức mạnh, tàng can phụ bị tiêu diệt ⚠ XÓA GỐC: Mộc mất gốc duy nhất — biến cố lớn!
Can giảm: 50% (18 điểm)
Tàng can Mão bị tổn: (): -0/0đ
Tam hợp/Tam hội trong Đại vận:
Bán hợp hóa Kim. → Kim là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi suốt 10 năm
2b. Lưu niên 2026
| Lưu niên | Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Can: Hỏa | Chi: Hỏa |
| Thập thần Can | Thương quan |
| Trường sinh | Trường sinh (lực: 1.2) |
Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):
- Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Thực thần
- Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thiên tài
Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:
- Năm: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
- Năm: Can khắc (Bính khắc Tân)
- Năm: Chi hại (Ngọ-Sửu)
- Tháng: Can hợp (Bính-Tân), hóa Thủy
- Tháng: Can khắc (Bính khắc Tân)
- Tháng: Chi phá (Ngọ-Mão)
- Ngày: Chi hợp (Ngọ-Mùi), hóa Hỏa
- Giờ: Chi hại (Ngọ-Sửu)
Phân kỳ năm:
- 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Thương quan chi phối
- 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối
3. Phân tích chi tiết
3a. Phân tích tổng hợp năm 2026
Nhật chủ: Ất (Mộc – Âm Mộc, hướng Đông)
Thân mệnh: Thiên nhược (Thân nhược) — Điểm hỗ trợ: 82.5/293 (28.2%) — Lệch trung hòa: -26.5 điểm
| Dụng thần | Thủy, Mộc |
| Kỵ thần | Hỏa, Thổ, Kim |
| Hỷ thần | Mộc |
| Cách cục | Thân nhược |
Thân nhược, cần hành Thủy (ấn tinh) và Mộc (tỷ kiên) để sinh phù.
Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):
| Hành | Mệnh cục | + Đại vận | + Lưu niên | Tổng mới |
|---|---|---|---|---|
| Mộc ✓ | 52.5 | +28.8 | – | 81.3 |
| Hỏa ✗ | 46.7 | – | +59.625 | 106.3 |
| Thổ ✗ | 75 | – | +30 | 105 |
| Kim ✗ | 88.8 | +80 | – | 168.8 |
| Thủy ✓ | 30 | – | – | 30 |
| Tổng | 293 | 491.4 | ||
Tác động năm: Dụng thần +28.8 điểm | Kỵ thần +169.6 điểm | Chênh lệch: -140.8 điểm
Kết luận năm 2026: Hung (Xấu)
Năm 2026 Kỵ thần được tiếp sức mạnh (+169.6 điểm), cần đề phòng biến động.
Dự báo sự kiện:
- Sáng tạo: Dễ nóng nảy bốc đồng. Cẩn thận lời nói gây mất lòng cấp trên.
- Con cái: Có tin tức liên quan con cái. Nên quan tâm chăm sóc con.
- Lưu ý: Thương quan năm: dễ xung đột với quyền lực, cẩn thận quan hệ xã hội.
- Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.
Cảnh báo đặc biệt:
- Bán hợp hóa Kim thành cục khi Lưu niên vào. → Kim là Kỵ thần — XẤU: gia tăng hành bất lợi, cần đề phòng biến cố. Cẩn thận nhất: tháng 8 (âm lịch, ~tháng 9 dương) (hành Kim cực vượng, nguy cơ hao tài, sức khỏe giảm, xung đột). Cũng cần cảnh giác: tháng 4 (âm lịch, ~tháng 5 dương), tháng 12 (âm lịch, ~tháng 1 dương).
Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Trung hòa (hỗ trợ: 111.3/491.4, 22.6%)
Hợp hóa Lưu niên:
- Lưu niên Bính bạn hợp Tân (trụ Năm), chưa đủ điều kiện thành hóa (2/5). Sức mạnh cả hai can giảm 20-30%.
- Lưu niên Bính bạn hợp Tân (trụ Tháng), chưa đủ điều kiện thành hóa (2/5). Sức mạnh cả hai can giảm 20-30%.
Thần sát trong mệnh cục
Cát thần (Sao tốt):
- Lộc Thần (trụ Tháng): Hưởng bổng lộc, tài lộc dồi dào, sự nghiệp phát triển.
Hung sát (Sao xấu):
- Tai Sát (Bạch Hổ) (trụ Tháng): Huyết quang, tai nạn bất ngờ, lao lý hoặc bệnh nghiêm trọng.
Thần sát lưu niên 2026:
- Văn Xương lưu niên (Ngọ): Thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ.
3b. Tình duyên – Hôn nhân (0/100 – Bất lợi)
| Phối ngẫu tinh | Tài tinh (Thổ) — Trung bình (75 điểm) — Kỵ thần |
| Cung Phu thê | Nhật chi: Mùi |
| Đào hoa | Tý |
Tài tinh ở mức trung bình, tình duyên ổn định. Tài tinh là Kỵ thần, quan hệ vợ chồng dễ gặp áp lực.
Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:
- Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
- Chi trụ Năm (Sửu) xung Nhật chi (Mùi) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.
- Chi trụ Giờ (Sửu) xung Nhật chi (Mùi) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.
- Lưu niên Chi (Ngọ) hợp Nhật chi (Mùi) → Năm thuận lợi cho hôn nhân, gắn kết tình cảm.
- Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
- Chi trụ Năm (Sửu) xung Nhật chi (Mùi) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.
- Chi trụ Giờ (Sửu) xung Nhật chi (Mùi) — Cung Phu thê bị xung, hôn nhân dễ bất ổn.
3c. Tài lộc (45/100 – Cần chú ý)
| Tài tinh | Thổ (75 điểm trong mệnh) |
| Thực/Thương (sinh Tài) | Hỏa (46.7 điểm) |
| Thân – Tài | Cân bằng |
Thân Tài tương đối cân bằng, tài lộc ổn định theo vận trình.
Thực/Thương (Hỏa) nhược (46.7 điểm), nguồn sinh Tài yếu.
- Lưu niên Can (Bính) là Thương quan → Tiết khí sinh Tài, có nguồn thu mới.
- Đại vận Tỷ kiên: Giai đoạn dễ hao tài, tranh chấp. Cẩn thận hợp tác kinh doanh.
3d. Sức khỏe (65/100 – Trung bình)
| Hành | Tạng phủ | Trạng thái | Điểm |
|---|---|---|---|
| Kim | Phổi/Đại tràng | Hơi vượng | 168.8 |
| Kim hơi vượng (168.8 điểm), cần lưu ý Phổi/Đại tràng. | |||
| Thủy | Thận/Bàng quang | Quá nhược | 30 |
| Thủy quá nhược (30 điểm), Thận/Bàng quang suy yếu. Chú ý: đau lưng, tiểu tiện, xương khớp, sinh dục. | |||
- Nhật chủ ở trạng thái Trường sinh tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.
3e. Sự nghiệp (17/100 – Bất lợi)
| Quan tinh (công danh) | Kim (88.8 điểm) |
| Ấn tinh (học vấn) | Thủy (30 điểm) |
| Thực/Thương (sáng tạo) | Hỏa (46.7 điểm) |
Thân nhược Quan sát quá vượng (áp lực công việc lớn). Cần Ấn tinh hóa giải Quan sinh thân.
Thực/Thương trung bình: Có năng lực nhưng cần môi trường phù hợp để phát huy.
- Năm Thương quan: Dễ xung đột cấp trên, mất việc nếu bốc đồng. Nhưng tốt cho sáng tạo tự do.
- ⚠ Thương quan kiến Quan: Xung khắc quyền lực, cẩn thận mất chức, bị kỷ luật hoặc kiện tụng. Nếu đang làm công chức/nhà nước, nguy cơ rất cao.
- Văn Xương lưu niên (Ngọ): Năm thuận lợi thi cử, học hành, chứng chỉ, nâng cao trình độ.
- Lục hại: Lưu niên Chi (Ngọ) hại Sửu trong mệnh cục → mâu thuẫn ngầm, bị tiểu nhân nói xấu, phá hoại sau lưng.
3f. Khuyến nghị cải vận
Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:
Hành Thủy
- Hướng: Bắc
- Màu sắc: Đen, xanh đậm, xanh dương
- Thực phẩm: Hải sản, đồ uống, thực phẩm đen (mè đen, đậu đen)
- Số may mắn: 1, 6
Hành Mộc
- Hướng: Đông
- Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
- Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
- Số may mắn: 3, 8
Cần tránh (Kỵ thần):
- Hạn chế hành Hỏa: tránh hướng Nam, màu Đỏ, hồng, tím.
- Hạn chế hành Thổ: tránh hướng Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc), màu Vàng, nâu, cam.
- Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
Ghi chú:
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com