Lá số doanh nhân Phạm Nhật Vượng – Chủ tịch Vingroup
Lá số Tứ Trụ doanh nhân Phạm Nhật Vượng — Chủ tịch Vingroup
Sinh ngày 05/08/1968 lúc 08:00, giới tính: Nam
1. Lịch – Tứ Trụ Bát Tự
| Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
|---|---|---|---|
| Mậu Thân | Canh Thân | Đinh Mùi | Nhâm Dần Thìn (7h-9h) |
Âm lịch: Ngày 12 tháng 7 năm 1968
Tiết khí: Đại thử (Ngày 14/15)
2. Phân tích vận trình
2. Đại vận & Lưu niên
2a. Đại vận hiện tại
| Đại vận | Ất Sửu (Mộc Thổ) |
| Khoảng tuổi | 51 – 60 (hiện tại: 58 tuổi) |
| Thập thần Can | Thiên ấn |
| Trường sinh | Mộ (lực: 0.4) |
Tàng can Đại vận Chi (Sửu):
- Kỷ (Thổ, Bản khí 60%) → Thực thần
- Quý (Thủy, Trung khí 30%) → Thất sát
- Tân (Kim, Dư khí 10%) → Thiên tài
Tương tác Đại vận với Mệnh cục:
- Năm: Can khắc (Ất khắc Mậu)
- Tháng: Can hợp (Ất-Canh), hóa Kim
- Tháng: Bị can khắc (Canh khắc Ất)
- Ngày: Chi xung (Sửu-Mùi)
Đánh giá Đại vận: Tiền tốt hậu xấu
Can Đại vận (Ất) là Dụng thần (5 năm đầu tốt), nhưng Chi (Sửu) là Kỵ thần (5 năm sau khó khăn).
Can Đại vận: Dụng thần | Chi Đại vận: Kỵ thần
Tương tác Can Đại vận với Mệnh cục (cổ pháp):
- Ất gặp Đinh: Như hoa xuân nở dưới mặt trời, rất tốt (trụ Ngày)
- Ất gặp Nhâm: Vinh hiển, tài lộc dồi dào (trụ Giờ)
2b. Lưu niên 2026
| Lưu niên | Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Can: Hỏa | Chi: Hỏa |
| Thập thần Can | Kiếp tài |
| Trường sinh | Lâm quan (lực: 1.3) |
Tàng can Lưu niên Chi (Ngọ):
- Đinh (Hỏa, Bản khí 70%) → Tỷ kiên
- Kỷ (Thổ, Trung khí 30%) → Thực thần
Tương tác Lưu niên với Mệnh cục:
- Tháng: Can khắc (Bính khắc Canh)
- Ngày: Chi hợp (Ngọ-Mùi), hóa Hỏa
- Giờ: Can xung (Bính-Nhâm)
- Giờ: Bị can khắc (Nhâm khắc Bính)
Tương tác Lưu niên với Đại vận:
- Địa chi Lưu niên (Ngọ) hại Đại vận (Sửu)
Phân kỳ năm:
- 6 tháng đầu năm: Thiên can Bính (Hỏa) – Kiếp tài chi phối
- 6 tháng cuối năm: Địa chi Ngọ (Hỏa) chi phối
3. Phân tích chi tiết
3a. Phân tích tổng hợp năm 2026
Nhật chủ: Đinh (Hỏa – Âm Hỏa, hướng Nam)
Thân mệnh: Thiên nhược (Thân nhược) — Điểm hỗ trợ: 85/397.9 (21.4%) — Lệch trung hòa: -24 điểm
| Dụng thần | Mộc, Hỏa |
| Kỵ thần | Thổ, Kim, Thủy |
| Hỷ thần | Hỏa |
| Cách cục | Thân nhược |
Thân nhược, cần hành Mộc (ấn tinh) và Hỏa (tỷ kiên) để sinh phù.
Điểm ngũ hành (Đánh phân pháp / 544 điểm):
| Hành | Mệnh cục | + Đại vận | + Lưu niên | Tổng mới |
|---|---|---|---|---|
| Mộc ✓ | 40 | +28.8 | – | 68.8 |
| Hỏa ✓ | 45 | – | +106 | 151 |
| Thổ ✗ | 117.6 | +48 | +30 | 195.6 |
| Kim ✗ | 117.6 | +8 | – | 125.6 |
| Thủy ✗ | 77.7 | +24 | – | 101.7 |
| Tổng | 397.9 | 642.7 | ||
Tác động năm: Dụng thần +134.8 điểm | Kỵ thần +110 điểm | Chênh lệch: +24.8 điểm
Kết luận năm 2026: Tiểu cát (Khá)
Năm 2026 hỗ trợ Dụng thần nhẹ, nhìn chung thuận lợi nhưng cần thận trọng.
Dự báo sự kiện:
- Xã hội: Bạn bè hỗ trợ, hợp tác thuận lợi, mở rộng mối quan hệ.
- Hôn nhân: Chú ý quan hệ vợ chồng, tránh xung đột. Kiếp tài khắc tài = hao tổn.
- Năng lượng: Nhật chủ ở trạng thái Lâm quan tại Lưu niên Chi – Năng lượng dồi dào, tự tin.
Cảnh báo đặc biệt:
- Bán hợp hóa Hỏa thành cục khi Lưu niên vào. → Hỏa là Dụng thần — TỐT: tăng cường lực lượng hỗ trợ Nhật chủ, vận trình thuận lợi. Tháng tốt nhất: tháng 5 (âm lịch, ~tháng 6 dương) (lúc hành Hỏa vượng nhất). Các tháng cũng tốt: tháng 1 (âm lịch, ~tháng 2 dương), tháng 9 (âm lịch, ~tháng 10 dương).
Thân mệnh sau Đại vận + Lưu niên: Thiên vượng (hỗ trợ: 219.8/642.7, 34.2%)
Hóa hợp nhân cách:
Đinh-Nhâm (trụ Giờ) hóa Mộc: Nhân từ, bao dung, phát triển. Cặp Đinh-Nhâm hợp hóa Mộc mang tính nhân ái, hướng thiện, giàu tình thương.
Thần sát trong mệnh cục
Cát thần (Sao tốt):
- Kim Dư (trụ Năm): Giàu sang, có lộc về xe cộ, bất động sản. Nam lấy vợ hiền.
- Kim Dư (trụ Tháng): Giàu sang, có lộc về xe cộ, bất động sản. Nam lấy vợ hiền.
- Nguyệt Đức Quý Nhân (trụ Giờ): Sao hộ thân, hóa giải hung hiểm, tính tình nhân hậu.
Hung sát (Sao xấu):
- Kiếp Sát (trụ Năm): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.
- Kiếp Sát (trụ Tháng): Kiếp Sát là Kỵ thần → phá tài, tai nạn, kiện tụng hoặc bệnh tật.
- Quả Tú (trụ Ngày): Quả Tú: tính tình trầm lặng, thích ẩn dật.
Thần sát lưu niên 2026:
- Tai Sát lưu niên (Ngọ): Năm cẩn thận huyết quang, tai nạn bất ngờ.
- Lộc Thần lưu niên (Ngọ): Năm tài lộc dồi dào, bổng lộc.
3b. Tình duyên – Hôn nhân (25/100 – Bất lợi)
| Phối ngẫu tinh | Tài tinh (Kim) — Vượng (117.6 điểm) — Kỵ thần |
| Cung Phu thê | Nhật chi: Mùi |
| Đào hoa | Tý |
Tài tinh vượng, thuận lợi cho tình duyên. Tài tinh là Kỵ thần, quan hệ vợ chồng dễ gặp áp lực.
Dấu hiệu hôn nhân cần lưu ý:
- Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
- Lưu niên Chi (Ngọ) hợp Nhật chi (Mùi) → Năm thuận lợi cho hôn nhân, gắn kết tình cảm.
- Đại vận Chi (Sửu) xung Nhật chi (Mùi) → Giai đoạn hôn nhân bất ổn.
- Tài tinh xuất hiện nhiều trong mệnh cục (3 lần), tình duyên phức tạp, dễ có nhiều mối quan hệ.
3c. Tài lộc (35/100 – Cần chú ý)
| Tài tinh | Kim (117.6 điểm trong mệnh) |
| Thực/Thương (sinh Tài) | Thổ (117.6 điểm) |
| Thân – Tài | Tài đa thân nhược |
Tài đa thân nhược, vất vả vì tiền hoặc chỉ giữ tiền hộ người khác. Cần sinh phù Nhật chủ trước.
Có Thực/Thương (Thổ: 117.6 điểm) sinh Tài, nguồn tài lộc bền vững.
- Lưu niên Can (Bính) là Kiếp tài → Tỷ Kiếp tranh tài, cẩn thận hao tổn, cho vay, bảo lãnh.
3d. Sức khỏe (80/100 – Tốt)
| Hành | Tạng phủ | Trạng thái | Điểm |
|---|---|---|---|
| Thổ | Tỳ/Vị (Dạ dày) | Hơi vượng | 195.6 |
| Thổ hơi vượng (195.6 điểm), cần lưu ý Tỳ/Vị (Dạ dày). | |||
- Nhật chủ ở trạng thái Lâm quan tại Lưu niên Chi (Ngọ): Năng lượng dồi dào, sức khỏe tốt.
3e. Sự nghiệp (60/100 – Trung bình)
| Quan tinh (công danh) | Thủy (77.7 điểm) |
| Ấn tinh (học vấn) | Mộc (40 điểm) |
| Thực/Thương (sáng tạo) | Thổ (117.6 điểm) |
Sự nghiệp ổn định, phát triển theo vận trình đại vận và lưu niên.
Thực/Thương vượng: Năng lực sáng tạo mạnh, phù hợp kinh doanh tự do hoặc nghệ thuật.
- Đại vận Ấn tinh: Giai đoạn học hành, tích lũy tri thức.
3f. Khuyến nghị cải vận
Nên bổ sung các hành Dụng thần trong sinh hoạt hàng ngày:
Hành Mộc
- Hướng: Đông
- Màu sắc: Xanh lá, xanh lục
- Thực phẩm: Rau xanh, trái cây xanh
- Số may mắn: 3, 8
Hành Hỏa
- Hướng: Nam
- Màu sắc: Đỏ, hồng, tím
- Thực phẩm: Đồ cay nóng, thịt đỏ
- Số may mắn: 2, 7
Cần tránh (Kỵ thần):
- Hạn chế hành Thổ: tránh hướng Trung tâm (Tây Nam, Đông Bắc), màu Vàng, nâu, cam.
- Hạn chế hành Kim: tránh hướng Tây, màu Trắng, bạc, vàng kim.
- Hạn chế hành Thủy: tránh hướng Bắc, màu Đen, xanh đậm, xanh dương.
Ghi chú:
Bổ sung Dụng thần chỉ hỗ trợ ở mức vận trình hiện tại. Để thay đổi triệt để lá số, cần làm Sinh cơ cải vận.
Đây là phân tích miễn phí. Muốn có lá số cụ thể về ngũ hành thiếu, thông căn, đại vận, năng lực gốc,… cần xem ở đây: tutru.truyennghe.com